CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
0
15.3K
0.5K
18.3x
0.6x
2% # 3%
0.6
121 Bi
13 Mi
1,294
11.6 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 1,500 11.50 1,200
9.10 2,900 11.60 1,200
8.80 100 11.70 11,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 88.60 (4.50) 23.2%
ACV 49.90 (2.10) 22.1%
MCH 145.00 (7.00) 13.6%
MVN 53.60 (2.50) 7.6%
BSR 36.15 (2.35) 5.6%
VEA 34.00 (0.70) 5.5%
FOX 76.80 (6.20) 4.9%
VEF 97.80 (2.80) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.15 (0.00) 2.3%
MSR 50.10 (4.10) 2.1%
DNH 52.50 (6.60) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 30.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 44.01 (0.06) 0%
2018 479.10 (0.56) 0% 24.21 (0.04) 0%
2019 496.60 (0.59) 0% 31.00 (0.06) 0%
2021 381.57 (0.39) 0% -3.37 (0.02) -1%
2022 384.21 (0.40) 0% -19.26 (0.00) -0%
2023 521.23 (0.04) 0% 13.12 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,541103,640106,11555,672359,969393,670339,027398,742391,360345,543593,391561,428564,925478,598
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9839,5685,253-5,73011,0758,4647,3801,06121,87712,27666,32842,79860,68441,050
Lợi nhuận sau thuế 1,4317,7505,253-5,7308,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,911
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4317,7505,253-5,7308,7046,6395,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,911
Tổng tài sản321,163318,127336,163294,517321,163331,530340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683
Tổng nợ136,066134,460160,246111,353136,066140,455141,259120,379108,300184,212154,601106,795167,600173,982
Vốn chủ sở hữu185,097183,666175,916183,164185,097191,075199,034201,500223,622227,922239,858230,101247,232227,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |