CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ (bsp)

11.60
0.40
(3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11
12
11
500
15.6k
0.5k
23.3 lần
0.7 lần
2% # 3%
0.9
140 tỷ
13 triệu
1,185
13.1 - 9.1
129 tỷ
194 tỷ
66.1%
60.20%
52 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 100 11.40 500
10.50 500 11.50 1,100
10.20 3,000 11.60 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI () 17.2%
ACV () 17.1%
MCH () 10.3%
BSR () 4.6%
VEA () 3.9%
FOX () 3.3%
VEF () 2.4%
MVN () 2.3%
SSH () 1.7%
PGV () 1.6%
DNH () 1.5%
MSR () 1.1%
QNS () 1.1%
VSF () 1.1%
CTR () 1.0%
SNZ () 0.9%
IDP () 0.9%
OIL () 0.8%
MML () 0.7%
EVF () 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 11.20 0.20 300 300
09:44 12 1 100 400
13:13 11.60 0.60 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 44.01 (0.06) 0%
2018 479.10 (0.56) 0% 24.21 (0.04) 0%
2019 496.60 (0.59) 0% 31.00 (0.06) 0%
2021 381.57 (0.39) 0% -3.37 (0.02) -1%
2022 384.21 (0.40) 0% -19.26 (0.00) -0%
2023 521.23 (0.04) 0% 13.12 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV55,17894,77497,727106,663339,027398,742391,360345,543593,391561,428564,925478,598441,909406,388
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,6241,8914,5956,4707,3801,06121,87712,27666,32842,79860,68441,05040,73336,317
Lợi nhuận sau thuế -4,6241,3633,4555,8455,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,6241,3633,4555,8455,08571218,46311,29161,20339,60056,06737,91137,62533,507
Tổng tài sản322,928340,139324,114303,235340,293321,879331,922412,134394,459336,896414,832401,683439,871442,615
Tổng nợ128,517141,111126,448109,024141,259120,379108,300184,212154,601106,795167,600173,982213,346222,572
Vốn chủ sở hữu194,410199,028197,666194,210199,034201,500223,622227,922239,858230,101247,232227,701226,526220,043


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc