CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức (btd)

22
2
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
22
22
22
100
38.8k
1.3k
13.9 lần
0.5 lần
1% # 3%
1.5
112 tỷ
6 triệu
684
23.2 - 18.1
512 tỷ
249 tỷ
206.0%
32.68%
26 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 100 21.40 200
18.50 300 21.50 700
18.30 100 21.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.60 (-9.50) 27.9%
ACV 113.70 (-3.10) 22.6%
MCH 197.80 (2.60) 12.8%
BSR 22.60 (-1.20) 6.6%
VEA 44.20 (-2.60) 5.5%
MVN 40.00 (-5.10) 4.7%
FOX 92.40 (-5.20) 4.2%
VEF 215.00 (0.10) 3.2%
PGV 23.55 (-0.85) 2.5%
SSH 69.00 (-0.50) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.7%
QNS 49.10 (-0.70) 1.6%
IDP 255.00 (-18.50) 1.5%
VSF 33.90 (-0.20) 1.5%
CTR 138.40 (-3.60) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 22 2.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 170 (0.97) 1% 20 (0.05) 0%
2018 240 (0.95) 0% 21 (0.04) 0%
2019 340 (0.93) 0% 21 (0.04) 0%
2020 300 (1.18) 0% 22 (0.05) 0%
2021 310 (1.20) 0% 22 (0.05) 0%
2022 310 (0) 0% 22.50 (0) 0%
2023 315.68 (0) 0% 20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV783,944726,1791,202,1181,181,293929,511951,861966,645774,467627,367397,965
Tổng lợi nhuận trước thuế19,00321,13756,67968,24349,80449,19758,84654,38844,35529,616
Lợi nhuận sau thuế 15,05415,97045,01954,18239,58839,17346,87243,32133,43023,227
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,0859,92132,50639,54230,40628,85534,68832,45826,28418,313
Tổng tài sản760,653769,234827,515775,800760,653769,234827,515775,800709,382816,824646,771448,074394,269300,750
Tổng nợ512,086516,872549,535503,669512,086516,872549,535503,669452,130575,600424,701258,087225,074146,283
Vốn chủ sở hữu248,567252,361277,980272,130248,567252,361277,980272,130257,251241,224222,070189,987169,195154,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc