CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc (bwa)

15.80
-0.20
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
15.80
15.80
15.80
100
12.8K
0.4K
33.9x
1.0x
2% # 3%
0.3
33 Bi
3 Mi
9
12.2 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 18.40 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 105.00 (-2.20) 23.2%
ACV 53.90 (0.00) 22.1%
MCH 149.00 (0.00) 13.6%
MVN 64.30 (0.20) 7.6%
BSR 24.50 (0.60) 5.6%
VEA 35.50 (0.00) 5.5%
FOX 80.90 (0.30) 4.9%
VEF 113.50 (0.00) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.25 (-0.30) 2.3%
MSR 37.30 (2.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 49.10 (0.10) 1.8%
VSF 25.40 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 15.80 -0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 22.74 (0.03) 0% 1.83 (0.00) 0%
2018 23.82 (0.03) 0% 1.57 (0.00) 0%
2019 26.18 (0.03) 0% 1.57 (0.00) 0%
2020 27.26 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2021 29.37 (0.03) 0% 0.00 (0.00) 33%
2022 31.16 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 34.51 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV37,00335,33532,05629,79826,17925,735
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3631,2171,8881,9312,7662,531
Lợi nhuận sau thuế 9817951,4311,4782,3782,014
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9817951,4311,4782,3782,014
Tổng tài sản52,35140,23739,99140,04252,35140,23739,99140,04239,25337,52835,15634,18136,05636,508
Tổng nợ17,8755,4274,5764,65417,8755,4274,5764,6543,8493,1791,4101,9373,9956,225
Vốn chủ sở hữu34,47634,81035,41535,38834,47634,81035,41535,38835,40434,34933,74632,24332,06130,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |