CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

50.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.60
50.60
50.60
50.60
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
14.8
4.6k
8.7 lần
24%
31%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.9
267 tỷ
6 triệu
837
50.3 - 32.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
61 tỷ
113 tỷ
53.8%
65.0%
16 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (46 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.00 (-0.10) 48.7%
POW 10.60 (-0.35) 8.5%
PGV 20.25 (-0.20) 7.7%
IDC 51.80 (-2.70) 6.0%
VSH 47.95 (-0.25) 3.7%
BWE 41.50 (-0.05) 2.7%
DTK 10.70 (-0.10) 2.5%
NT2 21.05 (-0.60) 2.1%
TMP 67.40 (-0.60) 1.6%
TDM 45.10 (-1.30) 1.5%
CHP 29.70 (0.10) 1.5%
GEG 12.20 (-0.60) 1.4%
PPC 13.45 (0.00) 1.4%
SHP 33.00 (-0.45) 1.1%
PGD 34.60 (-2.60) 1.1%
VPD 26.90 (-0.10) 1.0%
TBC 39.00 (0.00) 0.8%
SBA 32.30 (-0.05) 0.7%
S4A 39.00 (-0.10) 0.6%
SEB 48.80 (0.00) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.00 200 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.22) 0% 13.20 (0.01) 0%
2018 250 (0.29) 0% 14.50 (0.02) 0%
2019 305 (0.36) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 435 (0.40) 0% 0 (0.02) 0%
2021 546 (0.57) 0% 0 (0.03) 0%
2022 680 (0.66) 0% 0 (0.03) 0%
2023 775 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc