CTCP Đạt Phương (dpg)

62
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
62
62.10
62.10
62.10
0
38.9k
3.3k
17.9 lần
1.5 lần
3% # 9%
2.1
3,736 tỷ
63 triệu
1,037,042
59.3 - 31.9
4,006 tỷ
2,450 tỷ
163.5%
37.95%
1,018 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 300 62.00 500
62.10 300 62.10 800
62.00 400 62.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 64.00 (0.00) 22.6%
THD 34.90 (0.10) 11.6%
LGC 58.00 (0.00) 9.6%
VCG 20.60 (0.00) 9.5%
PC1 29.20 (0.00) 7.8%
CTD 73.40 (0.00) 6.6%
SCG 66.10 (0.00) 4.9%
CII 17.60 (0.00) 4.8%
HHV 13.25 (0.00) 4.7%
BCG 9.38 (0.00) 4.3%
DPG 62.00 (0.00) 3.4%
FCN 14.95 (0.00) 2.0%
LCG 12.05 (0.00) 2.0%
HBC 7.85 (0.00) 1.9%
TCD 6.99 (0.00) 1.7%
L18 39.40 (0.00) 1.3%
DTD 30.30 (0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.41) 0% 171.26 (0.19) 0%
2018 0 (1.57) 0% 211.85 (0.16) 0%
2019 0 (1.97) 0% 513 (0.22) 0%
2020 2,382 (2.12) 0% 229 (0.24) 0%
2021 2,756 (2.55) 0% 368.20 (0.45) 0%
2022 3,825 (3.32) 0% 442.25 (0.53) 0%
2023 3,436.12 (0.39) 0% 287.60 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV425,7551,423,496867,399768,5803,450,1403,319,4772,545,4562,118,3361,973,1831,572,6271,410,3591,805,3171,993,9311,086,331
Tổng lợi nhuận trước thuế82,387140,44439,97657,472317,108584,103519,149291,314284,534188,264220,291158,604190,181125,934
Lợi nhuận sau thuế 77,833120,91430,71654,247282,687519,313449,127235,946222,745157,384191,111136,755152,96897,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,42789,69431,62335,273203,043383,255341,950195,010193,563138,282157,647121,593139,27396,748
Tổng tài sản6,456,0016,698,2106,257,0366,020,9316,689,4516,138,9855,950,7254,820,4375,084,2494,647,1623,946,8332,477,0292,011,4871,498,570
Tổng nợ4,005,9484,342,2243,982,1013,776,7124,339,5853,932,1754,168,8803,414,1043,847,5823,611,0733,066,2221,896,0211,512,9531,193,662
Vốn chủ sở hữu2,450,0532,355,9862,274,9352,244,2192,349,8662,206,8111,781,8451,406,3331,236,6671,036,089880,611581,008498,535304,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc