CTCP Cao su Công nghiệp (irc)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
0
10.2k
0.2k
37.6 lần
0.8 lần
2% # 2%
0
138 tỷ
18 triệu
0
7.9 - 7.9
7 tỷ
178 tỷ
4.0%
96.13%
7 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 0 (0.02) 0% 0 (0.02) 0%
2022 61.78 (0.02) 0% 13.35 (0.01) 0%
2023 46.40 (0.01) 0% 5.64 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,6219,1492,0348,43619,76016,32932,95418,99631,03923,79266,58247,620
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,48314,875-1,509-4,4738,16911,42016,78818,3409,78710,99615,2188,274
Lợi nhuận sau thuế -3,48313,076-1,509-4,4736,4398,93913,35315,7338,2919,17412,6437,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,48313,076-1,509-4,4736,4398,93913,35315,7338,2919,17412,6437,166
Tổng tài sản185,154195,968184,912182,847195,969194,240203,279204,042188,199186,866263,586141,928
Tổng nợ7,17014,22510,9957,42114,50210,30014,91813,3064,9044,54091,54320,928
Vốn chủ sở hữu177,984181,743173,917175,426181,467183,941188,362190,736183,295182,327172,043121,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc