Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

25.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
25.90
25.90
25.80
22,200
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
25.8
4.9k
3.9 lần
11%
19%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.1
1,755 tỷ
75 triệu
31,024
27.9 - 16.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,560 tỷ
1,927 tỷ
80.9%
55.3%
32 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.80 2,200 25.90 500
25.70 2,300 26.00 7,100
25.60 4,700 26.10 17,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 25.90 -0.10 100 100
10:36 25.90 -0.10 600 700
10:38 25.90 -0.10 400 1,100
10:53 25.90 -0.10 500 1,600
10:57 25.90 -0.10 100 1,700
11:10 25.90 -0.10 1,000 2,700
13:21 25.90 -0.10 300 3,000
13:25 25.90 -0.10 800 3,800
13:32 25.90 -0.10 1,200 5,000
13:33 25.90 -0.10 200 5,200
13:36 25.90 -0.10 600 5,800
13:38 25.90 -0.10 400 6,200
13:54 25.90 -0.10 100 6,300
14:11 25.90 -0.10 4,500 10,800
14:12 25.90 -0.10 3,000 13,800
14:25 25.90 -0.10 7,400 21,200
14:45 25.90 -0.10 1,000 22,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc