Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

28.60
0.20
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.40
28.70
29
28.60
40,200
25.2k
4.1k
7.1 lần
1.2 lần
9% # 16%
0.8
2,165 tỷ
75 triệu
38,849
29.9 - 21.3
1,720 tỷ
1,878 tỷ
91.6%
52.20%
40 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.60 1,000 28.70 600
28.50 4,100 28.80 1,600
28.40 1,400 28.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.70 0 1,000 1,000
09:13 28.80 0.10 1,500 2,500
09:14 28.90 0.20 2,700 5,200
09:20 28.90 0.20 100 5,300
09:26 28.80 0.10 900 6,200
09:30 28.80 0.10 300 6,500
09:31 28.80 0.10 100 6,600
09:42 28.80 0.10 100 6,700
09:44 28.80 0.10 500 7,200
09:51 28.80 0.10 300 7,500
10:10 28.80 0.10 100 7,600
10:11 28.90 0.20 1,700 9,300
10:13 28.90 0.20 300 9,600
10:30 28.90 0.20 1,000 10,600
10:37 28.90 0.20 200 10,800
10:38 28.90 0.20 300 11,100
10:43 28.90 0.20 3,800 14,900
10:44 28.90 0.20 2,100 17,000
10:45 28.90 0.20 900 17,900
10:46 28.90 0.20 900 18,800
10:47 28.90 0.20 1,100 19,900
10:48 28.90 0.20 600 20,500
10:49 28.90 0.20 1,300 21,800
11:23 28.80 0.10 100 21,900
13:10 28.80 0.10 500 22,400
13:30 28.90 0.20 800 23,200
13:33 28.90 0.20 300 23,500
13:34 28.90 0.20 500 24,000
13:35 28.90 0.20 400 24,400
13:36 28.90 0.20 200 24,600
13:37 28.90 0.20 100 24,700
13:42 29 0.30 2,500 27,200
13:57 28.80 0.10 1,000 28,200
14:10 28.80 0.10 1,700 29,900
14:22 28.70 0 600 30,500
14:23 28.70 0 1,800 32,300
14:28 28.70 0 500 32,800
14:39 28.70 0 4,400 37,200
14:46 28.60 -0.10 3,000 40,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV493,102524,417446,053379,1831,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,5083,883,3484,186,807
Tổng lợi nhuận trước thuế100,47863,34462,93387,748319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168204,463220,861
Lợi nhuận sau thuế 99,81062,15862,40786,870316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265196,163201,898
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ98,65960,54561,39685,200311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398204,055178,378
Tổng tài sản3,598,4453,447,9263,486,7563,412,3643,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,8844,587,8334,672,262
Tổng nợ1,720,1731,646,1501,559,6731,545,4101,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,3623,137,5043,203,957
Vốn chủ sở hữu1,878,2721,801,7761,927,0831,866,9531,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,5221,450,3301,468,304


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc