CTCP SIVICO (siv)

35.50
-1.70
(-4.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.20
35.50
35.50
35.50
45,500
71.9k
7.0k
5.0 lần
0.5 lần
7% # 10%
1.6
107 tỷ
3 triệu
876
38.5 - 27.1
90 tỷ
217 tỷ
41.6%
70.65%
8 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.40 100 37.50 100
34.30 400 37.90 1,000
34.20 10,000 38.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 13,500

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 35.50 -1.70 32,000 32,000
09:37 35.50 -1.70 100 32,100
09:38 35.50 -1.70 10,000 42,100
10:31 35.50 -1.70 2,000 44,100
10:56 35.50 -1.70 600 44,700
11:14 35.50 -1.70 100 44,800
13:39 35.50 -1.70 500 45,300
14:14 35.50 -1.70 200 45,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 33 (0.04) 0%
2018 0 (0.19) 0% 35 (0.03) 0%
2019 0 (0.20) 0% 30 (0.03) 0%
2020 200 (0.18) 0% 30 (0.03) 0%
2021 250 (0.18) 0% 0.02 (0.03) 122%
2022 260 (0) 0% 35 (0) 0%
2023 250 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV212,311210,176175,638182,475195,956
Tổng lợi nhuận trước thuế22,12013,04032,97628,77930,263
Lợi nhuận sau thuế 21,17312,08929,25026,25326,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,17312,08929,25026,25326,409
Tổng tài sản306,717305,117314,759285,947306,717305,117314,759285,947227,599218,140199,119164,648153,226114,886
Tổng nợ90,032100,925110,254100,44490,032100,925110,254100,44457,42261,24650,86141,06651,28747,235
Vốn chủ sở hữu216,685204,192204,504185,503216,685204,192204,504185,503170,177156,894148,258123,582101,93967,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc