CTCP Vinafreight (vnf)

10.80
-0.10
(-0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
11.10
11.10
10.10
3,800
17.7k
0.5k
24.7 lần
0.7 lần
2% # 3%
1.0
368 tỷ
32 triệu
7,732
12.5 - 7.8
293 tỷ
562 tỷ
52.1%
65.75%
148 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 600 10.90 100
10.20 4,000 11.00 800
10.10 3,000 11.10 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 29.10 (-2.15) 31.2%
VJC 105.50 (0.00) 25.7%
GMD 81.00 (-0.30) 11.4%
PVT 28.90 (-1.40) 4.9%
PHP 26.90 (-2.30) 4.2%
SCS 88.00 (-0.90) 3.8%
TMS 50.60 (-1.40) 3.7%
VSC 20.30 (-1.20) 2.6%
HAH 42.50 (-1.85) 2.1%
PDN 122.50 (1.50) 2.0%
STG 44.15 (0.00) 2.0%
CDN 32.70 (-1.00) 1.5%
DVP 76.60 (0.30) 1.4%
SGN 86.50 (0.90) 1.3%
VOS 18.60 (-1.40) 1.3%
NCT 95.00 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.10 -0.50 700 700
10:10 10.10 -1.50 1,600 2,300
10:19 11 -0.60 300 2,600
11:10 11 -0.60 100 2,700
13:10 10.80 -0.80 100 2,800
13:58 10.80 -0.80 1,000 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,700 (1.89) 0% 47 (0.04) 0%
2018 1,950 (1.68) 0% 57 (0.03) 0%
2019 1,741 (1.52) 0% 41 (0.02) 0%
2020 1,347 (2.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,300 (4.90) 0% 0 (0.09) 0%
2022 1,850 (2.11) 0% 0 (0.03) 0%
2023 955 (0.18) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV309,141410,484286,370254,6061,136,3592,109,8374,904,1422,471,6661,519,3041,676,8961,886,3821,657,6311,955,4061,707,873
Tổng lợi nhuận trước thuế10,32515,295-3645,19818,35539,970118,27714,88823,81839,46453,86953,79750,37854,424
Lợi nhuận sau thuế 7,96610,501-2,0213,3318,78526,00289,1968,55719,79533,71044,21344,91342,65843,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1338,640-2,6082,8095,52920,53177,3106,91318,80132,47041,41143,25640,82540,944
Tổng tài sản854,773860,560819,678794,040860,033827,6151,370,675917,042716,298744,914736,057515,527465,982501,547
Tổng nợ292,745281,589249,216197,764281,284225,866764,751561,861359,954404,695475,775279,670258,792308,554
Vốn chủ sở hữu562,028578,971570,463596,276578,749601,749605,924355,180356,345340,219260,283235,857207,191192,993


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc