CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn (frm)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
11.8K
0.5K
21.7x
0.8x
3% # 4%
1.5
117 Bi
12 Mi
437
13.8 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.00 2,400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV32,51527,43933,74940,39444,86248,32686,81696,759118,383478,350
Tổng lợi nhuận trước thuế6,83514,2358,0735,2159,6806,53710,4598,534-4,21114,342
Lợi nhuận sau thuế 5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,117
Tổng tài sản156,025153,281142,080133,607156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217
Tổng nợ18,24715,85315,2708,43918,24715,85315,2708,43925,98035,46727,00725,52341,963124,088
Vốn chủ sở hữu137,779137,428126,810125,168137,779137,428126,810125,168126,951137,554133,423125,846119,439146,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc