CTCP Lâm Nghiệp Sài Gòn (frm)

9.50
1.20
(14.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
9.50
9.50
9.50
100
11.8K
0.5K
26.1x
1.0x
3% # 4%
0.6
140 Bi
12 Mi
26
14.2 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 100 ATC 0
7.10 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (6.10) 23.2%
ACV 44.50 (0.70) 22.1%
MCH 130.00 (4.00) 13.6%
MVN 60.50 (0.50) 7.6%
BSR 30.20 (1.10) 5.6%
VEA 34.70 (1.20) 5.5%
FOX 84.30 (1.60) 4.9%
VEF 93.10 (-0.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.40 (-0.20) 2.3%
MSR 42.20 (1.20) 2.1%
DNH 39.30 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:24 9.50 1.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 51.50 (0.10) 0% 6 (0.01) 0%
2018 101.50 (0.09) 0% 8 (0.01) 0%
2019 50.60 (0.05) 0% 8.30 (0.01) 0%
2020 50 (0.04) 0% 6.31 (0.01) 0%
2021 45 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2022 37.87 (0) 0% 2.84 (0) 0%
2023 48.76 (0) 0% 4.24 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV32,51527,43933,74940,39444,86248,32686,81696,759118,383478,350
Tổng lợi nhuận trước thuế6,83514,2358,0735,2159,6806,53710,4598,534-4,21114,342
Lợi nhuận sau thuế 5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,33511,2476,2924,2098,0274,9568,2426,651-3,87811,117
Tổng tài sản156,025153,281142,080133,607156,025153,281142,080133,607152,931173,021160,430151,369161,402270,217
Tổng nợ18,24715,85315,2708,43918,24715,85315,2708,43925,98035,46727,00725,52341,963124,088
Vốn chủ sở hữu137,779137,428126,810125,168137,779137,428126,810125,168126,951137,554133,423125,846119,439146,129


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |