CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt (pvl)

2.10
-0.20
(-8.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.60
2.10
122,700
3.3K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
1.1
195 Bi
50 Mi
250,316
4.2 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.10 400 2.20 600
2.00 49,700 2.30 4,000
0.00 0 2.40 12,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 63.00 (0.90) 31.7%
VRE 24.05 (-0.10) 6.9%
BCM 38.40 (-1.15) 6.9%
KDH 13.90 (-0.10) 3.3%
NVL 10.40 (0.05) 2.9%
KSF 70.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.00 (-0.50) 2.2%
VPI 57.50 (-0.40) 1.9%
PDR 11.30 (-0.10) 1.7%
DXG 10.10 (0.22) 1.6%
TCH 11.85 (-0.35) 1.4%
HUT 12.40 (-0.10) 1.3%
NLG 22.00 (-1.00) 1.3%
SJS 54.40 (0.00) 1.2%
DIG 9.55 (-0.24) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0 1,000 1,000
09:14 2.10 -0.20 24,700 25,700
09:35 2.10 -0.20 9,000 34,700
09:57 2.20 -0.10 100 34,800
09:58 2.20 -0.10 1,900 36,700
09:59 2.20 -0.10 100 36,800
10:10 2.10 -0.20 23,000 59,800
10:39 2.20 -0.10 1,000 60,800
11:10 2.20 -0.10 1,600 62,400
13:25 2.20 -0.10 600 63,000
13:35 2.20 -0.10 1,200 64,200
13:50 2.20 -0.10 3,000 67,200
13:55 2.10 -0.20 26,100 93,300
14:10 2.10 -0.20 12,000 105,300
14:14 2.10 -0.20 900 106,200
14:16 2.10 -0.20 100 106,300
14:18 2.10 -0.20 3,700 110,000
14:20 2.10 -0.20 300 110,300
14:42 2.10 -0.20 7,200 117,500
14:43 2.10 -0.20 100 117,600
14:44 2.10 -0.20 1,000 118,600
14:47 2.10 -0.20 1,000 119,600
14:48 2.10 -0.20 3,100 122,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV243201565781,4462,77023,74223,22614,61093,493552,0172714707,904
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,130673-7,23024,220-156,0846,601-23,4584,046
Lợi nhuận sau thuế -1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,130673-7,23024,220-156,0846,601-23,5094,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,424-1,947-1,509-79,986-88,8095817,140674-7,23024,220-156,0846,601-23,5094,046
Tổng tài sản216,618222,196224,308225,739218,126409,684409,402399,027429,861456,630544,5891,059,397890,456850,790
Tổng nợ53,74853,85354,01953,94053,832156,153156,229163,284195,191202,715351,601738,812576,507513,441
Vốn chủ sở hữu162,870168,342170,290171,798164,294253,532253,173235,743234,670253,914192,987320,585313,949337,349


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc