CTCP ANI (sic)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
0
0
0
0
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
0.9
0 Bi
24 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 192.00 (-2.00) 32.2%
VHM 135.00 (-1.50) 31.7%
VRE 28.15 (-0.50) 6.9%
BCM 54.50 (1.20) 6.9%
KDH 23.30 (-0.40) 3.3%
NVL 13.35 (-0.15) 2.9%
KSF 79.90 (2.60) 2.3%
KBC 31.05 (0.10) 2.2%
VPI 60.50 (-1.50) 1.9%
PDR 15.15 (-0.20) 1.7%
DXG 13.35 (0.05) 1.6%
TCH 15.30 (-0.05) 1.4%
HUT 15.40 (-0.20) 1.3%
NLG 27.65 (-0.35) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 13.15 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 19.81 (0.02) 0%
2018 0 (0.42) 0% 55.85 (0.04) 0%
2019 0 (0.49) 0% 51.27 (0.07) 0%
2020 186.84 (0.19) 0% 11.51 (0.02) 0%
2021 524.43 (0.13) 0% 7.82 (0.01) 0%
2022 1,107.05 (1.02) 0% 79.92 (0.09) 0%
2023 249.86 (0.02) 0% 31.45 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
Tổng tài sản
Tổng nợ
Vốn chủ sở hữu


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |