CTCP ANI (sic)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
0
0
0
0
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
0.9
0 Bi
24 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.10 (-5.90) 32.2%
VHM 148.10 (0.20) 31.7%
VRE 24.80 (0.50) 6.9%
BCM 35.70 (-0.60) 6.9%
KDH 17.45 (-0.05) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 78.50 (0.30) 2.3%
KBC 27.80 (-0.25) 2.2%
VPI 63.90 (-1.00) 1.9%
PDR 11.45 (-0.40) 1.7%
DXG 10.30 (-0.30) 1.6%
TCH 11.40 (-0.15) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 22.20 (0.65) 1.3%
SJS 47.15 (-0.15) 1.2%
DIG 10.05 (-0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 19.81 (0.02) 0%
2018 0 (0.42) 0% 55.85 (0.04) 0%
2019 0 (0.49) 0% 51.27 (0.07) 0%
2020 186.84 (0.19) 0% 11.51 (0.02) 0%
2021 524.43 (0.13) 0% 7.82 (0.01) 0%
2022 1,107.05 (1.02) 0% 79.92 (0.09) 0%
2023 249.86 (0.02) 0% 31.45 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
Tổng tài sản
Tổng nợ
Vốn chủ sở hữu


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |