CTCP TIE (tie)

3.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.70
3.70
0
10.4K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
2.3
26 Bi
10 Mi
221
6 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 3.60 200
0 3.80 200
0.00 0 4.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%
2018 120 (0.11) 0% 8 (-0.03) -0%
2019 150 (0.09) 0% 0 (-0.02) 0%
2020 130 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2021 90 (0.06) 0% 2.40 (-0.02) -1%
2022 102 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,13410,29458,77057,74491,427110,11343,452125,407321,097
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,718-45,908-29,911-19,8515,055-20,381-25,109-13,27511,42115,481
Lợi nhuận sau thuế -22,718-45,908-29,911-20,0945,055-20,381-25,109-19,8815,89011,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,686-45,869-29,272-19,9835,139-16,417-24,160-19,5217,44312,134
Tổng tài sản108,522130,271177,472250,207108,522130,271177,472250,207229,372260,553289,448274,392302,107402,194
Tổng nợ31,34330,37432,28675,11131,34330,37432,28675,11134,17670,41373,44241,06340,337137,980
Vốn chủ sở hữu77,17999,897145,186175,09677,17999,897145,186175,096195,196190,141216,006233,330261,770264,214


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |