CTCP Vận tải 1 Traco (tr1)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
16.50
8,100
24.5K
3.1K
5.1x
0.6x
7% # 13%
1.0
72 Bi
5 Mi
225
18.5 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 1,200 ATO 0
15.10 100 0.00 0
15.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 16.50 0 100 100
10:12 16.50 0 100 200
10:24 16.50 0 100 300
10:51 16.50 0 100 400
13:10 16.50 0 400 800
13:57 16.50 0 400 1,200
13:59 16.50 0 100 1,300
14:10 16.50 0 4,900 6,200
14:13 16.50 0 1,900 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,066.30 (0.80) 0% 6.43 (0.00) 0%
2021 772.76 (0.40) 0% 6 (0.01) 0%
2022 392.98 (0) 0% 6 (0) 0%
2023 412.72 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV501,536377,272378,901402,949798,4821,231,416
Tổng lợi nhuận trước thuế17,69514,78311,35511,9713,2969,915
Lợi nhuận sau thuế 14,07811,4208,9109,6382,6917,249
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,07811,4208,9109,6382,6917,249
Tổng tài sản208,553180,476178,127169,238208,553180,476178,127169,238211,887365,585367,867354,971
Tổng nợ96,03773,77876,95773,16396,03773,77876,95773,163113,578264,050257,624251,859
Vốn chủ sở hữu112,516106,698101,17096,075112,516106,698101,17096,07598,309101,535110,243103,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |