GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 23/02/2026


NHÓM NGÀNH 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
23/02/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
PBT 17.8 17.9 12.1 13.9 -32.0%
-5.7
14,200 0 11.0 1.0 11.8
TET 44.2 44.2 29.2 29.2 -33.9%
-15
600 0 20.2 0.9 32.4
GGG 3.5 3.5 2.3 2.3 -34.3%
-1.2
56,500 0 0 0 0
VMK 52 52 33.5 33.5 -35.6%
-18.5
300 0 12.5 1.5 13.0
SDU 17.6 17.6 11 11 -37.5%
-6.6
2,700 0 17.7 0.1 330
EPC 10.5 0 0 6.4 -39.1%
-4.1
0 0 4.2 0 0
CC4 12.0 0 0 7.3 -39.3%
-4.7
0 0 13.4 0.3 41.3
IBD 9 9 5.4 5.4 -40%
-3.6
100 0 12.4 1.9 3.8
VTS 7 7 4.2 4.2 -40%
-2.8
100 0 5.8 0 0
APG 10.5 10.5 6.2 6.7 -40.3%
-4.2
16,764,500 -0.8 10.7 0 0
VHF 6.4 6.6 3.7 3.7 -42.2%
-2.7
900 0 10.6 0.2 84.8
L61 3.5 3.5 2 0 -42.9%
-1.5
164,500 -0.1 1.3 0 0
ICC 58 58 28.1 32.6 -43.8%
-25.4
18,000 0 38.0 1.8 15.6
NEM 25.9 0 0 13.3 -48.7%
-12.6
0 0 10.0 0 0
MTC 2.6 0 0 1.2 -54.2%
-1.4
0 0 2.8 0 0
SQC 15 0 0 1.1 -92.7%
-13.9
0 0 5.5 0 0

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |