GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 08/07/2026


NHÓM NGÀNH 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
08/07/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
VCM 8.8 8.8 5.8 5.8 -34.1%
-3
65,500 0 23.8 1.2 5.5
HVA 3.1 3.1 2 1.9 -35.5%
-1.1
206,700 0 10.8 0.5 22.6
DNL 21.3 21.5 13.6 13.6 -36.2%
-7.7
700 0 14.2 1.6 15.4
MKV 21 21 12.4 12.9 -38.6%
-8.1
35,900 0 17.4 1.5 6.5
MEC 2.3 2.3 1.4 1.4 -39.1%
-0.9
269,900 0 0 0 0
CH5 15.4 15.4 9.3 9.3 -39.6%
-6.1
4,800 0 21.0 1.3 7.1
NVP 51 51 30.6 30.6 -40%
-20.4
200 0 12.6 0.8 17.1
HES 22.9 22.9 13.6 13.6 -40.6%
-9.3
11,500 0 12.1 1.4 13.4
L61 3.5 3.5 2 0 -42.9%
-1.5
164,500 -0.1 1.3 0 0
UPH 5.8 5.8 3.3 3.3 -43.1%
-2.5
500 0 11.7 0.2 39.6
TOS 174.6 174.6 88 94.5 -45.0%
-78.6
999,600 0 49.9 14.2 10.0
PVD 32.6 33.3 17.5 18.3 -45.5%
-14.8
83,725,000 0 28.9 1.3 14.6
VHM 150 153 77.1 74.9 -48.6%
-72.9
114,820,500 0 50.6 7.2 8.7
TRA 81.5 81.5 37.2 37 -53.4%
-43.5
156,700 0 39.0 5.8 12.7
ACC 11.0 11.0 4.2 4.9 -58.5%
-6.4
15,005,200 0 12.7 0.5 28.8
H11 25.7 25.7 9.7 9.7 -62.3%
-16
2,000 0 12.0 0.1 91.4
TTS 16.2 16.2 5.6 5.8 -65.4%
-10.6
4,000 0 6.0 0.2 18.2

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |