GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 10/04/2024


NHÓM NGÀNH 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
10/04/2024
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
POM 4.0 4.0 2.6 0 -30.3%
-1.2
27,580,800 0.4 4.2 0 1,000
TVM 10.4 10.4 6.3 7.2 -30.8%
-3.2
300 0 16.2 0.8 14.7
YBC 8.4 8.4 5.8 6.1 -31.0%
-2.6
15,400 0 10.5 0.7 16.1
PNG 42.1 42.1 25.3 29 -31.1%
-13.1
300 0 14.0 2.6 6.7
PCF 4.8 4.8 3.1 3.3 -31.3%
-1.5
138,400 0 7.1 0.0 280
TJC 17.2 19.9 11.8 11.8 -31.5%
-5.4
644,700 0 20.4 0.3 80
TV1 33.2 33.7 22.7 23.8 -31.6%
-10.5
1,848,800 0 15.3 3.5 6.7
DDH 6.3 6.3 3.8 4.3 -31.8%
-2
2,100 0 11.6 1.5 5.8
PC1 27.4 27.5 18.1 18.2 -33.8%
-9.3
174,911,500 0 21.5 1.3 17.3
NAU 10.6 10.6 7 7 -34.0%
-3.6
100 0 39.4 0.5 20.8
BBH 15 15 8.4 9.9 -34%
-5.1
21,200 0 36.6 0.3 40.7
CI5 5.5 6 3.5 3.6 -34.6%
-1.9
51,800 0 13.2 0.1 84.4
BVN 24.4 25.8 15.7 15.9 -34.8%
-8.5
1,100 0 21.3 3.0 5.4
VHF 3.7 3.7 2.3 2.3 -37.8%
-1.4
100 0 10.6 0.2 84.8
SFN 24.9 24.9 15.3 15.3 -38.6%
-9.6
2,000 0 26.0 2.8 7.2
L61 3.5 3.5 2 0 -42.9%
-1.5
164,500 -0.1 1.3 0 0
DST 7.9 8 4 4 -49.4%
-3.9
940,900 0 12.4 0.1 86.7

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |