GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 24/08/2026


NHÓM NGÀNH 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
24/08/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
TA6 8.3 8.3 5.8 5.8 -30.1%
-2.5
2,700 0 11.8 0.4 26.8
POM 4.0 4.0 2.6 0 -30.3%
-1.2
27,580,800 0.4 4.2 0 1,000
CID 9.8 9.8 6.8 6.9 -30.6%
-3
19,700 0.0 13.3 1.4 17.8
QCC 14.3 15.8 9.5 9.8 -31.5%
-4.5
37,400 0 13.9 0.6 18.8
HCI 7.3 7.3 4.4 5 -31.5%
-2.3
300 0 12.3 0 0
PJS 32.5 32.5 19.2 22 -32.2%
-10.5
3,000 0 15.8 2.4 9.9
FIR 4.3 4.3 2.8 2.9 -32.9%
-1.4
4,258,900 -0.1 11.3 0 0
CCV 74.5 74.5 49.8 49.8 -33.2%
-24.7
100 0 24.9 7.8 4.4
DLT 8.6 8.6 5.5 5.5 -36.1%
-3.1
1,000 0 23.6 1.9 4.6
DUS 8.6 8.6 5.4 5.4 -37.2%
-3.2
500 0 11.7 0 0
HLS 26.5 26.5 16 16 -39.6%
-10.5
100 0 13.9 2.5 10.1
DDH 4.5 4.5 2.7 2.7 -40%
-1.8
4,400 0 11.6 1.5 5.8
DNT 61 61 36.6 36.6 -40%
-24.4
9,200 0 10.0 1.0 24.5
GLC 6 6 3.6 3.6 -40%
-2.4
100 0 0 0 0
L61 3.5 3.5 2 0 -42.9%
-1.5
164,500 -0.1 1.3 0 0
VBH 14 14 7.6 8.6 -45.7%
-6.4
1,400 0 9.0 0.4 23.4
HNP 25 25 13 13.3 -46.8%
-11.7
600 0 26.3 1.3 14.8
NVP 30.6 30.6 10.6 10.2 -63.1%
-19.3
8,300 0 12.6 0.8 17.1

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc