DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 30d KL Niêm Yết Vốn Thị Trường NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
hpg
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
29.95 0.05 13,916,900 6,590,041 5,814,785,700 133,740,071,100 26.29%

Biểu đồ 52 tuần
2/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
22.90 0 7,553,300 3,742,239 598,054,986 10,166,934,762 18.15%

Biểu đồ 52 tuần
3/
nkg
CTCP Thép Nam Kim
25.85 0.10 6,561,200 2,167,452 263,277,806 4,607,361,605 10.77%

Biểu đồ 52 tuần
4/
tvn
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
6.10 0 94,500 296,797 678,000,000 3,796,799,935 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
pom
CTCP Thép Pomina
3.49 -0.26 1,209,200 79,546 278,543,546 1,197,737,301 7.09%

Biểu đồ 52 tuần
6/
dtl
CTCP Đại Thiên Lộc
14 0 1,000 24,943 58,207,764 832,371,036 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
27.70 0.40 1,558,500 424,257 48,427,921 789,375,075 0.37%

Biểu đồ 52 tuần
8/
tis
CTCP Gang thép Thái Nguyên
4.10 0 21,300 66,019 184,000,000 754,399,982 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
smc
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
10.75 0 586,500 127,992 73,671,869 692,515,540 49.05%

Biểu đồ 52 tuần
10/
tlh
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
8.26 -0.04 704,100 724,979 100,650,621 625,040,360 1.69%

Biểu đồ 52 tuần
11/
tts
CTCP Cán Thép Thái Trung
9.20 0 0 179 50,800,000 406,400,000 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
hmc
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel
12 0 10,700 44,696 27,299,999 272,999,990 37.69%

Biểu đồ 52 tuần
13/
vca
CTCP Thép VICASA - VNSTEEL
9.79 0.39 34,800 9,799 15,187,322 133,344,683 6.78%

Biểu đồ 52 tuần
14/
tds
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
19.10 0 7,600 3,433 12,225,393 116,141,234 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
tnb
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
13.50 0 0 3,409 11,500,000 115,000,000 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
kmt
CTCP Kim khí Miền Trung
10.60 0 0 2,310 9,846,562 81,726,466 0.02%

Biểu đồ 52 tuần
17/
vdt
CTCP Lưới thép Bình Tây
20.60 0 0 271 1,965,440 62,894,080 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
tns
CTCP Thép tấm lá Thống Nhất
4 0.30 126,400 38,802 20,000,000 45,999,999 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
kkc
CTCP Kim Khí KKC
5.60 0 0 40,195 5,200,000 33,800,000 4.35%

Biểu đồ 52 tuần
20/
ssm
CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM
6 0 0 20,220 5,501,024 30,255,632 4.59%

Biểu đồ 52 tuần
21/
bvg
CTCP GROUP BẮC VIỆT
1.70 0 472,700 55,593 9,750,948 23,402,276 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
ves
CTCP Đầu tư và Xây dựng Điện Mêca Vneco
2.30 0 0 16,446 9,007,500 20,717,250 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
hla
CTCP Hữu Liên Á Châu
0.40 0 0 180,023 34,459,293 17,229,646 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc