CTCP Thủy điện Bắc Hà (bha)

17
-0.90
(-5.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17
17
17
100
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
12.5
2.3k
7.6 lần
10%
19%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0
1,043 tỷ
66 triệu
7,847
18 - 11.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
731 tỷ
886 tỷ
82.5%
54.8%
70 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 3,000 18.00 200
17.00 3,000 18.90 30,000
16.50 200 19.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:12 17 -0.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 367.56 (0.21) 0% 39.78 (-0.04) -0%
2020 287.07 (0.30) 0% 43.49 (0.06) 0%
2021 275.13 (0.27) 0% 33.86 (0.03) 0%
2022 268.22 (0.37) 0% 41.87 (0.15) 0%
2023 271.53 (0.03) 0% 51.72 (-0.02) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc