CTCP 715 (bmn)

8
0.10
(1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
8
7.90
600
10.8k
1.4k
5.9 lần
0.7 lần
6% # 13%
0.3
22 tỷ
3 triệu
137
9.2 - 7.4
29 tỷ
30 tỷ
96.8%
50.82%
10 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 1,000 8.40 100
7.60 1,100 8.50 1,500
7.50 1,000 8.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:57 7.90 0 100 100
11:10 8 0.10 500 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87 (0.09) 0% 3.90 (0.00) 0%
2018 80 (0.09) 0% 3.20 (0.00) 0%
2019 86 (0.10) 0% 4.13 (0.00) 0%
2020 91 (0.11) 0% 4.37 (0.00) 0%
2021 92 (0.12) 0% 3.28 (0.00) 0%
2022 92 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV103,78491,491120,145104,994104,66889,36489,430105,21191,37386,757
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2226,2215,6075,2365,7066,1275,0674,8743,8592,039
Lợi nhuận sau thuế 3,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,0061,529
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,7264,5264,5034,4004,5254,4724,0363,8443,0061,529
Tổng tài sản58,55667,29285,38386,85258,55667,29285,38386,85283,32585,28373,12974,38870,98951,801
Tổng nợ28,80037,25855,56856,85128,80037,25855,56856,85153,06055,45943,00943,60041,01830,939
Vốn chủ sở hữu29,75630,03429,81530,00129,75630,03429,81530,00130,26629,82430,12030,78829,97120,863


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc