CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

10.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
10.10
1,800
11.2k
0.6k
16.6 lần
0.9 lần
4% # 5%
0.1
455 tỷ
45 triệu
1,068
10.1 - 8.4
186 tỷ
504 tỷ
36.9%
73.05%
29 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 200 10.50 6,000
9.30 2,200 10.90 6,000
9.00 200 11.60 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:14 10.10 0 100 100
10:44 10.10 0 1,200 1,300
13:52 10.10 0 500 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,490 (0.86) 0% 28.41 (0.05) 0%
2018 1,815 (0.87) 0% 29.39 (0.03) 0%
2019 1,967.62 (0.96) 0% 51.54 (0.07) 0%
2020 758.04 (0.70) 0% 38.09 (0.03) 0%
2021 976 (0.72) 0% 0.02 (0.04) 234%
2022 920.33 (0.87) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,017.87 (0.16) 0% 37.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV179,073218,825237,796189,948809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952860,730
Tổng lợi nhuận trước thuế2,56911,20412,3929,39742,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,61384,475
Lợi nhuận sau thuế 2,0557,8399,8417,51833,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0557,8399,8417,51833,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Tổng tài sản689,774656,932706,886645,484656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,3131,135,848
Tổng nợ185,860157,754214,627162,147154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701605,379
Vốn chủ sở hữu503,914499,178492,259483,338502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612530,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc