CTCP Cảng Cát Lái (cll)

40.50
0.45
(1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.05
40.80
41
40.50
7,300
19.0k
3.0k
13.7 lần
2.1 lần
15% # 16%
0.8
1,377 tỷ
34 triệu
11,109
42.2 - 29.8
45 tỷ
645 tỷ
7.0%
93.50%
82 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.20 100 40.50 700
40.10 1,100 40.90 300
40.05 5,000 41.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 30.60 (1.70) 29.5%
VJC 104.80 (-1.20) 26.5%
GMD 83.00 (-2.00) 12.2%
PVT 30.30 (-1.10) 4.7%
PHP 26.00 (-0.90) 4.1%
SCS 86.60 (-0.80) 3.8%
TMS 50.00 (-0.30) 3.7%
VSC 22.20 (-0.95) 2.8%
HAH 48.00 (-1.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.20 (-0.30) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 18.35 (-1.35) 1.3%
SGN 81.00 (-0.50) 1.3%
NCT 97.60 (1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 40.80 0.75 100 100
09:46 40.80 0.75 100 200
09:59 41 0.95 100 300
10:12 41 0.95 200 500
10:27 40.90 0.85 600 1,100
10:33 41 0.95 100 1,200
10:47 40.90 0.85 3,600 4,800
11:24 40.90 0.85 100 4,900
13:35 40.90 0.85 400 5,300
13:37 40.90 0.85 1,000 6,300
13:38 40.90 0.85 200 6,500
14:10 40.80 0.75 300 6,800
14:24 40.50 0.45 500 7,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.25) 0% 83.50 (0.08) 0%
2018 315.56 (0.38) 0% 86.13 (0.09) 0%
2019 377.94 (0.35) 0% 89.40 (0.09) 0%
2020 357.55 (0.39) 0% 81.20 (0.10) 0%
2021 358.34 (0.26) 0% 88.83 (0.08) 0%
2022 269.65 (0.26) 0% 97.93 (0.09) 0%
2023 282.35 (0.07) 0% 96.57 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV76,58480,03776,54373,034306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702272,921234,926
Tổng lợi nhuận trước thuế32,21631,36929,33531,467121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,84198,07495,742
Lợi nhuận sau thuế 26,03626,51023,90825,57498,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,32778,27476,448
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,01625,78623,59025,19996,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,32778,27476,448
Tổng tài sản689,592675,591788,409758,301675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846717,593521,619
Tổng nợ44,82456,850190,046181,61956,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721160,954130,903
Vốn chủ sở hữu644,767618,741598,363576,682618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125556,639390,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc