CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

15.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.60
15.70
15.10
12,000
13.5K / 13.5K
0.1K / 0.1K
100x / 99.3x
0.9x / 0.9x
0% # 1%
1.3
379 Bi
55 Mi / 32Mi
26,796
18.3 - 11.8
1,596 Bi
427 Bi
373.6%
21.12%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 16,200 15.60 2,800
14.90 1,000 15.70 7,100
14.80 15,200 15.80 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.60 -0.10 1,800 1,800
09:57 15.10 -0.60 2,200 4,000
10:10 15.50 -0.20 300 4,300
10:28 15.10 -0.60 100 4,400
10:43 15.20 -0.50 900 5,300
10:45 15.20 -0.50 100 5,400
13:14 15.40 -0.30 200 5,600
13:20 15.40 -0.30 600 6,200
13:46 15.40 -0.30 500 6,700
14:10 15.40 -0.30 700 7,400
14:25 15.50 -0.20 600 8,000
14:26 15.70 0 4,000 12,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 361.68 (0.38) 0% 62.68 (0.06) 0%
2018 450 (0.44) 0% 60.80 (0.07) 0%
2019 408.18 (0.42) 0% 67.71 (0.08) 0%
2020 295 (0.18) 0% 54.30 (0.07) 0%
2021 135.30 (0.08) 0% 0.01 (0.02) 203%
2022 38.90 (0.04) 0% 2.10 (0.00) 0%
2023 18.40 (0.00) 0% 3 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV239,77723,9123,9509,384277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173
Tổng lợi nhuận trước thuế18,8343,9641,4172,12626,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,241
Lợi nhuận sau thuế 12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Tổng tài sản2,707,8112,395,6712,418,4782,152,4452,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287
Tổng nợ2,029,3621,729,7941,756,0761,723,5202,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854
Vốn chủ sở hữu678,449665,877662,402428,926678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |