CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

16
-0.30
(-1.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
14.80
16.40
14.80
5,800
13.5K / 13.5K
0.1K / 0.1K
100x / 99.3x
0.9x / 0.9x
0% # 1%
1.3
379 Bi
55 Mi / 32Mi
26,796
18.3 - 11.8
1,596 Bi
427 Bi
373.6%
21.12%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 100 16.10 1,600
15.90 600 16.20 900
15.80 3,000 16.30 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 14.80 -1.50 100 100
09:16 16.40 0.10 100 200
09:23 16.30 0 100 300
09:45 16.30 0 200 500
13:10 16 -0.30 4,100 4,600
13:14 16 -0.30 100 4,700
13:48 16.20 -0.10 100 4,800
13:58 16 -0.30 100 4,900
14:10 16 -0.30 700 5,600
14:14 16 -0.30 200 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 361.68 (0.38) 0% 62.68 (0.06) 0%
2018 450 (0.44) 0% 60.80 (0.07) 0%
2019 408.18 (0.42) 0% 67.71 (0.08) 0%
2020 295 (0.18) 0% 54.30 (0.07) 0%
2021 135.30 (0.08) 0% 0.01 (0.02) 203%
2022 38.90 (0.04) 0% 2.10 (0.00) 0%
2023 18.40 (0.00) 0% 3 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV239,77723,9123,9509,384277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173
Tổng lợi nhuận trước thuế18,8343,9641,4172,12626,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,241
Lợi nhuận sau thuế 12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Tổng tài sản2,707,8112,395,6712,418,4782,152,4452,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287
Tổng nợ2,029,3621,729,7941,756,0761,723,5202,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854
Vốn chủ sở hữu678,449665,877662,402428,926678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |