CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND (hld)

17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
16.80
17
16.50
4,300
13.5K / 13.5K
0.1K / 0.1K
100x / 99.3x
0.9x / 0.9x
0% # 1%
1.3
379 Bi
55 Mi / 32Mi
26,796
18.3 - 11.8
1,596 Bi
427 Bi
373.6%
21.12%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 100 17.00 4,100
16.50 600 17.10 50,100
16.30 5,500 17.20 8,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 16.80 -0.30 100 100
10:11 17 -0.10 700 800
13:10 17 -0.10 3,300 4,100
14:29 17 -0.10 100 4,200
14:45 17 -0.10 100 4,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 361.68 (0.38) 0% 62.68 (0.06) 0%
2018 450 (0.44) 0% 60.80 (0.07) 0%
2019 408.18 (0.42) 0% 67.71 (0.08) 0%
2020 295 (0.18) 0% 54.30 (0.07) 0%
2021 135.30 (0.08) 0% 0.01 (0.02) 203%
2022 38.90 (0.04) 0% 2.10 (0.00) 0%
2023 18.40 (0.00) 0% 3 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV239,77723,9123,9509,384277,02428,95913,53635,45080,925182,028420,135438,743382,845125,173
Tổng lợi nhuận trước thuế18,8343,9641,4172,12626,3424,5203,9576,50222,28786,27193,58391,75572,69057,241
Lợi nhuận sau thuế 12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,5723,4751,1401,78418,9703,8203,3014,87915,22174,26275,86573,40457,79744,572
Tổng tài sản2,707,8112,395,6712,418,4782,152,4452,707,8112,023,313592,539608,038574,181612,484729,299774,660833,276686,287
Tổng nợ2,029,3621,729,7941,756,0761,723,5202,029,3621,596,056167,700185,394128,154175,978271,492366,648336,000220,854
Vốn chủ sở hữu678,449665,877662,402428,926678,449427,257424,839422,644446,026436,507457,807408,011497,277465,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |