CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.40
12.40
0
16.0k
1.4k
8.9 lần
0.8 lần
7% # 9%
0.1
149 tỷ
12 triệu
116
13.3 - 10.2
53 tỷ
192 tỷ
27.6%
78.35%
111 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 100 ATC 0
10.60 1,100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 134.30 (5.00) 25.1%
VGI 92.80 (1.90) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 23.10 (-0.10) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 104.80 (-0.90) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 218.00 (-0.90) 3.3%
PGV 22.80 (-0.10) 2.3%
SSH 68.90 (0.30) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.40 (-0.20) 1.6%
QNS 49.90 (0.00) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 150.70 (8.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.44) 0% 10 (0.01) 0%
2021 465 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2022 420 (0.48) 0% 0 (0.01) 0%
2023 440 (0.21) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV90,950116,67697,637103,304419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1986,7405,8455,44119,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 2,5315,3654,6494,32015,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5315,3654,6494,32015,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản245,192222,663224,013219,866222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ53,08932,13538,82738,10932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu192,103190,528185,186181,756190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc