CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (ndx)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.10
6.10
100
12.4k
0.3k
21.8 lần
0.5 lần
1% # 2%
0.5
61 tỷ
10 triệu
21,866
7.5 - 6
104 tỷ
124 tỷ
83.5%
54.49%
5 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,100 6.10 6,800
5.90 17,600 6.20 10,300
5.80 26,600 6.30 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.50 (-2.50) 22.6%
THD 35.20 (0.40) 11.6%
LGC 58.00 (0.00) 9.6%
VCG 20.60 (0.00) 9.5%
PC1 28.30 (-0.90) 7.8%
CTD 72.60 (-0.80) 6.6%
SCG 66.10 (0.00) 4.9%
CII 17.30 (-0.30) 4.8%
HHV 13.15 (-0.10) 4.7%
BCG 8.80 (-0.58) 4.3%
DPG 57.70 (-4.30) 3.4%
FCN 14.85 (-0.10) 2.0%
LCG 11.95 (-0.10) 2.0%
HBC 7.79 (-0.06) 1.9%
TCD 6.92 (-0.07) 1.7%
L18 39.00 (-0.40) 1.3%
DTD 28.50 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 6.10 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 190.30 (0.14) 0% 9.13 (0.02) 0%
2018 250 (0.28) 0% 15.05 (0.02) 0%
2019 170 (0.11) 0% 10.40 (0.01) 0%
2020 195.11 (0.05) 0% 11.12 (0.01) 0%
2021 280.29 (0.12) 0% 11.21 (0.00) 0%
2022 303.18 (0.27) 0% 12.13 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV20,64619,3498,53447,586114,224178,468121,29353,105107,560277,613137,268169,786121,05298,305
Tổng lợi nhuận trước thuế750-78-2983,1995,21211,9935,81810,28010,15719,41818,93811,34211,4266,438
Lợi nhuận sau thuế 605-112-3562,4223,7929,1454,5778,8178,10715,73315,1999,0098,8345,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ611-50-2732,5144,1139,5305,2238,9078,10715,73315,1999,0098,8345,002
Tổng tài sản227,974235,159248,811234,269231,722230,945202,704198,618143,523170,943164,128165,043139,610181,480
Tổng nợ103,763111,524116,436101,538108,120102,04879,73276,61168,97498,02691,703104,48688,233130,238
Vốn chủ sở hữu124,212123,635132,375132,731123,603128,897122,972122,00774,55072,91772,42560,55751,37751,242


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc