Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

18.50
0.20
(1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.70
18.70
18
12,700
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
15.3
1.4k
15.8 lần
1%
9%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.3
6,750 tỷ
300 triệu
180,839
34 - 13.2
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
50,628 tỷ
4,868 tỷ
1,040.1%
8.8%
14,270 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 100 18.40 300
18.10 700 18.50 1,500
18.00 2,600 18.60 2,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 18.70 0.40 100 100
09:48 18.20 -0.10 100 200
09:49 18.20 -0.10 1,900 2,100
09:54 18.20 -0.10 2,000 4,100
10:10 18.20 -0.10 3,100 7,200
10:11 18.20 -0.10 300 7,500
10:16 18.20 -0.10 1,700 9,200
10:37 18 -0.30 200 9,400
11:14 18.60 0.30 100 9,500
13:10 18.10 -0.20 2,000 11,500
13:21 18.10 -0.20 1,000 12,500
13:29 18.50 0.20 200 12,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.26) 0% 211 (0.07) 0%
2020 1,044 (2.37) 0% 0 (0.17) 0%
2021 0 (2.40) 0% 0 (0.26) 0%
2022 0 (2.75) 0% 0 (0.40) 0%
2023 0 (0.90) 0% 0 (0.12) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc