CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

35
0.90
(2.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.10
34.30
35
34.30
3,100
33.8k
4.0k
9.0 lần
1.1 lần
10% # 12%
0.7
797 tỷ
22 triệu
8,268
37.6 - 30.2
176 tỷ
747 tỷ
23.5%
80.94%
275 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.70 2,000 35.10 200
34.40 100 35.50 400
34.35 100 36.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 28.90 (0.00) 29.5%
VJC 105.20 (-0.80) 26.5%
GMD 84.70 (-0.30) 12.2%
PVT 31.60 (0.20) 4.7%
PHP 27.20 (0.30) 4.1%
SCS 87.40 (0.00) 3.8%
TMS 50.30 (0.00) 3.7%
VSC 23.40 (0.25) 2.8%
HAH 50.50 (1.50) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.40 (-0.10) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 19.95 (0.25) 1.3%
SGN 81.80 (0.30) 1.3%
NCT 97.70 (1.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 34.30 -2.10 100 100
10:10 34.95 -1.45 1,000 1,100
10:25 35 -1.40 1,600 2,700
10:29 35 -1.40 400 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.72) 0% 60 (0.04) 0%
2018 0 (0.87) 0% 53 (0.05) 0%
2019 900 (0.85) 0% 42.10 (0.04) 0%
2020 900 (1.20) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,200 (1.85) 0% 0 (0.18) 0%
2023 1,500 (0.30) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV232,214269,831232,184210,6051,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906562,752603,667
Tổng lợi nhuận trước thuế20,43023,92338,36235,129127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,62557,74864,209
Lợi nhuận sau thuế 16,55618,74630,78829,012103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,77745,99155,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,40615,65527,67128,43995,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,21440,52247,754
Tổng tài sản923,068888,663913,799912,850890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753480,496539,384
Tổng nợ175,896156,188200,070229,910156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943179,944268,405
Vốn chủ sở hữu747,173732,475713,729682,940734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811300,552270,979


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc