Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

13.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
0
0
0
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
19.8
1.1k
3.6 lần
2%
5%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.6
5,175 tỷ
450 triệu
5,557
17 - 9.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
14,512 tỷ
8,888 tỷ
163.3%
38.0%
2,798 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.00 (0.40) 16.4%
VGI 28.70 (0.30) 8.0%
MCH 113.00 (1.30) 7.5%
BSR 19.70 (0.10) 5.6%
VEA 36.50 (-0.20) 4.5%
PGV 22.80 (0.00) 2.4%
VEF 144.50 (-3.60) 2.3%
DNH 45.60 (-6.40) 2.0%
MVN 19.60 (0.00) 1.9%
FOX 61.50 (0.40) 1.8%
VSF 38.00 (0.00) 1.7%
QNS 48.00 (0.30) 1.6%
SSH 66.30 (-0.50) 1.5%
MSR 14.40 (-0.30) 1.5%
IDP 250.00 (-9.00) 1.4%
SNZ 32.80 (-0.20) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
CTR 99.30 (3.30) 1.0%
MML 28.20 (0.40) 0.8%
PGB 22.70 (1.30) 0.8%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,400 (8.05) 0% 207 (0.45) 0%
2019 9,300 (6.97) 0% 460 (0.32) 0%
2020 6,800 (6.04) 0% 0 (0.18) 0%
2021 7,000 (6.07) 0% 0 (0.59) 0%
2022 6,830 (5.52) 0% 0 (1.64) 0%
2023 6,300 (1.05) 0% 573 (0.07) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc