Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (tbd)

79.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
79.80
79.80
79.80
79.80
0
17.8k
1.8k
45.6 lần
4.5 lần
4% # 10%
1.8
2,592 tỷ
32 triệu
6,738
111.6 - 56
706 tỷ
579 tỷ
121.9%
45.06%
17 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.50 100 88.00 200
48.40 100 88.30 1,000
48.30 100 88.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 72.40 (-12.70) 25.0%
ACV 107.30 (1.70) 23.3%
MCH 196.30 (1.00) 14.2%
BSR 21.30 (-1.10) 6.8%
VEA 41.50 (-1.00) 5.6%
FOX 88.70 (-0.30) 4.4%
MVN 38.60 (5.00) 3.9%
VEF 210.00 (-3.00) 3.5%
SSH 68.40 (-0.20) 2.5%
PGV 22.40 (-0.20) 2.5%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.60 (-0.10) 1.7%
VSF 33.00 (-0.10) 1.7%
IDP 255.00 (0.00) 1.5%
MSR 13.10 (-0.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,386 (2.51) 0% 108 (0.11) 0%
2018 2,488 (2.46) 0% 112 (0.10) 0%
2019 2,606 (2.38) 0% 0 (0.12) 0%
2020 2,300 (2.42) 0% 120 (0.14) 0%
2021 2,430 (2.12) 0% 0.02 (0.11) 703%
2022 2,150 (1.69) 0% 95.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV267,003890,585255,997358,0461,818,0581,691,2512,117,0152,422,3242,375,8252,458,0982,509,8982,337,9031,808,5031,185,195
Tổng lợi nhuận trước thuế15,37145,9629,1854,54666,06952,650130,989160,891152,797135,472139,437133,72851,37435,669
Lợi nhuận sau thuế 12,03734,9616,3773,46150,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,34140,73223,941
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,03734,9616,3773,46150,33141,721105,437141,822118,078102,743105,184119,34140,73223,941
Tổng tài sản1,285,2701,484,5951,431,5121,281,2191,484,5951,441,9451,595,3441,443,2221,347,1581,512,8081,899,4781,718,9031,385,0461,051,246
Tổng nợ706,115925,237899,738690,125925,237857,625944,763834,904824,4091,060,5761,475,4641,346,5891,097,193764,138
Vốn chủ sở hữu579,155559,358531,774591,095559,358584,320650,581608,318522,749452,232424,013372,314287,852287,107


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc