CTCP Vận tải Transimex (tot)

19.30
-0.20
(-1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.50
19.30
19.70
19.30
4,100
20.8k
3.7k
5.4 lần
0.9 lần
12% # 18%
1.2
119 tỷ
6 triệu
3,333
20.0 - 13.6
65 tỷ
126 tỷ
51.4%
66.04%
10 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.30 1,000 19.60 100
19.20 700 19.70 500
19.00 2,000 19.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 29.10 (-2.15) 31.2%
VJC 105.50 (0.00) 25.7%
GMD 81.00 (-0.30) 11.4%
PVT 28.90 (-1.40) 4.9%
PHP 26.90 (-2.30) 4.2%
SCS 88.00 (-0.90) 3.8%
TMS 50.60 (-1.40) 3.7%
VSC 20.30 (-1.20) 2.6%
HAH 42.50 (-1.85) 2.1%
PDN 122.50 (1.50) 2.0%
STG 44.15 (0.00) 2.0%
CDN 32.70 (-1.00) 1.5%
DVP 76.60 (0.30) 1.4%
SGN 86.50 (0.90) 1.3%
VOS 18.60 (-1.40) 1.3%
NCT 95.00 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 19.30 -0.60 300 300
10:25 19.30 -0.60 3,000 3,300
11:10 19.70 -0.20 100 3,400
14:29 19.30 -0.60 100 3,500
14:45 19.30 -0.60 600 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.07) 0% 4.01 (0.01) 0%
2019 0 (0.09) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 100.36 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2021 102.04 (0.10) 0% 0.01 (0.00) 67%
2022 0 (0.16) 0% 4.87 (0.01) 0%
2023 270.15 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV60,87668,65267,43157,934248,429160,596103,29890,64888,62872,99859,97846,96642,78355,703
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5005,5338,4027,18327,77416,2916,0219,9754,7327,8852,814724,7695,606
Lợi nhuận sau thuế 5,2004,3946,7225,74622,14613,0264,7238,5783,7866,3082,251724,6255,606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,2004,3946,7225,74622,14613,0264,7238,5783,7866,3082,251724,6255,606
Tổng tài sản190,401183,897186,548164,568183,511152,69074,64778,30069,13864,22458,06157,28460,435
Tổng nợ64,66192,98999,55083,55293,05281,94211,64215,41410,9129,1299,27310,74740,505
Vốn chủ sở hữu125,74090,90886,99881,01590,45870,74863,00562,88758,22655,09548,78746,53619,930


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc