CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

99.10
-15.20
(-13.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
114.30
97.30
131.40
97.30
1,100
20.8K
5.4K
12.9x
3.4x
21% # 26%
0.9
1,090 Bi
16 Mi
555
79.4 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
99.10 100 ATC 0
99.00 100 0.00 0
97.20 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 121.70 (-5.60) 23.2%
ACV 52.00 (-0.80) 22.1%
MCH 159.70 (2.60) 13.6%
MVN 64.00 (-0.70) 7.6%
BSR 21.65 (-0.25) 5.6%
VEA 35.70 (-0.10) 5.5%
FOX 94.10 (-1.30) 4.9%
VEF 112.70 (1.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.55 (0.10) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.50) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 97.30 -7.70 100 100
10:35 131.40 26.40 300 400
13:10 125 20 100 500
13:19 99.10 -5.90 600 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.48) 0% 54 (0.06) 0%
2017 0 (0.54) 0% 58 (0.06) 0%
2019 600 (0.66) 0% 68 (0.08) 0%
2020 480 (0.57) 0% 43 (0.05) 0%
2021 550 (0.43) 0% 0.03 (0.01) 42%
2023 680 (0.18) 0% 74 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV212,040199,653189,307177,436778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529444,225
Tổng lợi nhuận trước thuế29,50127,38122,55315,59595,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,01760,371
Lợi nhuận sau thuế 26,11224,30620,02013,84384,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,483
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,11224,30620,02013,84384,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,483
Tổng tài sản392,731386,617365,355358,566392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136
Tổng nợ68,61385,34071,65359,66068,61381,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,18548,208
Vốn chủ sở hữu324,117301,277293,702298,906324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684191,928


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |