Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

39.90
0.40
(1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.50
39.90
41.20
39
29,900
45.4k
4.3k
9.2 lần
0.9 lần
4% # 10%
1
1,760 tỷ
44 triệu
24,471
39.9 - 28.8
2,957 tỷ
2,003 tỷ
147.6%
40.38%
495 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.70 5,300 39.80 100
39.60 5,700 39.90 10,100
39.50 5,000 40.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 41.20 1.70 1,000 1,000
09:37 40.80 1.30 400 1,400
09:40 40.80 1.30 200 1,600
10:10 40.30 0.80 2,700 4,300
10:14 40.20 0.70 100 4,400
10:15 40.20 0.70 2,100 6,500
10:16 40 0.50 3,000 9,500
10:18 40 0.50 800 10,300
10:28 40 0.50 1,100 11,400
10:36 40 0.50 200 11,600
11:10 39 -0.50 1,000 12,600
11:17 39 -0.50 1,000 13,600
11:18 39 -0.50 200 13,800
11:20 39 -0.50 100 13,900
11:24 39 -0.50 100 14,000
12:59 39 -0.50 100 14,100
13:10 40 0.50 800 14,900
13:39 39.90 0.40 500 15,400
14:10 39.90 0.40 100 15,500
14:18 39.90 0.40 100 15,600
14:19 39.90 0.40 9,300 24,900
14:23 39.60 0.10 100 25,000
14:25 39.70 0.20 500 25,500
14:27 39.70 0.20 4,000 29,500
14:35 39.70 0.20 200 29,700
14:45 39.90 0.40 200 29,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,786 (8.46) 0% 350 (0.40) 0%
2018 8,400 (9.72) 0% 360 (0.48) 0%
2019 8,800 (9.04) 0% 0 (0.42) 0%
2020 6,300 (7.12) 0% 0 (0.15) 0%
2021 8,090 (6.01) 0% 0.02 (0.08) 418%
2023 8,030 (1.86) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,217,4212,264,2322,270,1341,855,0508,606,8378,468,4236,009,9647,123,2379,037,0209,719,6468,458,1667,530,6866,411,6705,485,180
Tổng lợi nhuận trước thuế61,64163,12770,35225,171230,895218,65299,704179,881503,919581,415482,974481,543410,359382,075
Lợi nhuận sau thuế 55,95050,77455,96019,481191,148177,26683,462150,928418,134477,372396,197398,002330,783312,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,08551,90357,27019,077191,209174,06980,165141,694403,280453,024378,286376,607311,044296,592
Tổng tài sản4,957,9395,276,4025,104,6065,331,1444,960,6385,691,0614,483,7044,736,1894,982,8654,701,0384,249,7503,832,5963,380,1382,908,907
Tổng nợ2,962,4883,326,8193,195,4773,355,9702,957,4993,730,8732,600,5102,823,2912,986,6373,031,2692,798,0072,517,2512,380,5952,038,623
Vốn chủ sở hữu1,995,4521,949,5831,909,1291,975,1732,003,1391,960,1881,883,1931,912,8971,996,2281,669,7691,451,7431,315,345999,543870,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc