CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

35.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.80
35.80
35.80
35.50
7,500
14.1k
3.4k
10.7 lần
2.6 lần
19% # 24%
1.4
1,699 tỷ
47 triệu
133,874
40.5 - 27.5
180 tỷ
659 tỷ
27.3%
78.55%
28 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 1,000 36.20 1,000
35.90 900 36.30 1,000
35.80 3,500 36.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 134.10 (4.80) 25.1%
VGI 92.00 (1.10) 24.7%
MCH 219.00 (0.50) 14.2%
BSR 23.10 (-0.10) 6.4%
VEA 46.90 (1.40) 5.4%
FOX 104.90 (-0.80) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 218.10 (-0.80) 3.3%
PGV 22.80 (-0.10) 2.3%
SSH 68.70 (0.10) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.50 (-0.10) 1.6%
QNS 50.00 (0.10) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 146.30 (3.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 35.80 -1.40 500 500
09:33 35.80 -1.40 1,500 2,000
09:36 35.60 -1.60 1,000 3,000
09:40 35.60 -1.60 1,200 4,200
09:42 35.60 -1.60 1,200 5,400
09:43 35.60 -1.60 100 5,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV290,467291,237218,951244,4041,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377843,179
Tổng lợi nhuận trước thuế64,97070,42525,60638,038172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936115,574
Lợi nhuận sau thuế 51,65156,30320,45630,323142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,148
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,65156,30320,45630,323142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,148
Tổng tài sản838,960824,095762,384734,979824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306608,483
Tổng nợ179,938216,736146,639139,689216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414178,927
Vốn chủ sở hữu659,022607,360615,745595,290607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059483,893429,556


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc