CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước (vsi)

18.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.20
18.20
18.20
0
15.0k
1.9k
9.8 lần
1.2 lần
5% # 12%
0.8
240 tỷ
13 triệu
1,879
20.5 - 13.8
282 tỷ
198 tỷ
142.7%
41.21%
81 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 1,100 18.70 500
17.30 100 19.00 700
16.95 300 19.45 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (80 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.30 (1.10) 20.6%
THD 35.70 (0.10) 9.9%
VCG 22.85 (0.30) 8.7%
LGC 55.50 (-3.90) 8.2%
PC1 29.25 (0.25) 6.4%
CTD 75.20 (3.90) 5.3%
BCG 8.71 (0.08) 4.9%
SCG 65.50 (0.20) 4.0%
CII 17.20 (0.25) 3.9%
HHV 13.05 (0.15) 3.9%
DPG 57.70 (0.80) 2.5%
FCN 15.25 (0.35) 1.7%
LCG 11.95 (0.20) 1.6%
HBC 7.90 (0.01) 1.6%
TCD 6.72 (0.07) 1.5%
DTD 34.20 (1.00) 1.1%
L18 39.00 (-0.20) 1.1%
HTN 13.15 (0.10) 0.8%
IDJ 8.00 (0.70) 0.8%
CSC 36.60 (-1.10) 0.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 390 (0.35) 0% 36.50 (0.03) 0%
2018 400 (0.53) 0% 37 (0.02) 0%
2019 500 (0.44) 0% 31.60 (0.02) 0%
2020 245,527.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2022 344 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%
2023 326.51 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV58,861167,056148,89499,733465,001336,741256,613289,433443,452531,717348,893252,691619,968338,813
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1836,06710,01211,58934,10930,70657,63325,92230,29130,11233,43630,51457,84319,167
Lợi nhuận sau thuế 3,2993,9407,8679,03825,65324,15149,97719,12723,00422,16431,00930,50229,92014,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2834,1887,9229,11926,26324,36150,11819,41823,71023,09631,00630,58030,01314,126
Tổng tài sản479,538515,591526,658547,275515,972535,090536,162657,157676,690702,410575,203400,660411,818748,469
Tổng nợ281,913321,678323,485351,968321,645336,596318,531451,754467,818494,083351,231193,584219,797572,808
Vốn chủ sở hữu197,625193,913203,174195,307194,326198,493217,632205,402208,872208,327223,973207,076192,020175,661


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc