CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

36.40
0.90
(2.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.50
36.60
36.60
35.80
34,300
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.40 2,500 36.50 1,700
36.25 2,200 36.55 18,000
36.00 700 36.60 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 141.80 (-3.80) 32.2%
VHM 89.80 (1.40) 31.7%
VRE 24.05 (-0.40) 6.9%
BCM 54.00 (-0.50) 6.9%
KDH 25.05 (1.10) 3.3%
NVL 10.65 (0.15) 2.9%
KSF 72.80 (3.00) 2.3%
KBC 30.10 (0.20) 2.2%
VPI 56.50 (1.00) 1.9%
PDR 14.60 (0.05) 1.7%
DXG 13.25 (0.10) 1.6%
TCH 13.70 (0.85) 1.4%
HUT 16.00 (0.80) 1.3%
NLG 25.85 (1.65) 1.3%
SJS 48.00 (0.50) 1.2%
DIG 12.60 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 36.60 1.10 6,600 6,600
09:22 36.60 1.10 1,700 8,300
09:23 36.50 1 100 8,400
09:24 36.50 1 500 8,900
09:27 36.40 0.90 300 9,200
09:30 35.90 0.40 100 9,300
09:34 35.90 0.40 200 9,500
09:43 35.90 0.40 100 9,600
09:52 35.90 0.40 200 9,800
09:55 35.90 0.40 1,000 10,800
10:10 35.80 0.30 3,100 13,900
10:14 36 0.50 200 14,100
10:18 35.90 0.40 300 14,400
10:24 35.80 0.30 500 14,900
10:25 35.80 0.30 300 15,200
10:27 35.80 0.30 2,400 17,600
10:29 35.80 0.30 2,400 20,000
10:38 35.80 0.30 200 20,200
10:42 35.80 0.30 100 20,300
10:45 35.90 0.40 100 20,400
10:48 35.90 0.40 3,600 24,000
10:49 36 0.50 300 24,300
10:54 36 0.50 300 24,600
10:57 36 0.50 200 24,800
10:59 36 0.50 200 25,000
11:10 35.90 0.40 600 25,600
11:18 36 0.50 1,300 26,900
11:25 36 0.50 500 27,400
13:10 35.85 0.35 900 28,300
13:13 36.40 0.90 100 28,400
13:21 36.40 0.90 200 28,600
13:22 36.45 0.95 400 29,000
13:24 36.45 0.95 400 29,400
13:38 36.40 0.90 100 29,500
13:44 36.40 0.90 100 29,600
14:10 36.25 0.75 200 29,800
14:11 36.25 0.75 100 29,900
14:17 36.25 0.75 200 30,100
14:22 36.40 0.90 100 30,200
14:24 36.40 0.90 100 30,300
14:25 36.40 0.90 800 31,100
14:27 36.45 0.95 1,100 32,200
14:30 36.45 0.95 100 32,300
14:45 36.40 0.90 2,000 34,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |