Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

15.50
-0.30
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
14.40
15.70
14.40
1,600
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
20.0
1.4k
10.1 lần
6%
7%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.9
181 tỷ
12 triệu
23,038
16.4 - 9.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
25 tỷ
243 tỷ
10.2%
90.7%
44 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (59 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 103.30 (-0.10) 30.7%
HVN 15.70 (-0.25) 19.5%
GMD 80.00 (-0.50) 12.6%
PVT 24.20 (-0.50) 4.3%
SCS 77.50 (-0.80) 4.0%
TMS 54.70 (-2.30) 3.8%
PHP 20.90 (0.20) 3.7%
STG 46.85 (0.00) 2.5%
DVP 73.50 (-0.40) 1.6%
HAH 38.05 (-0.30) 1.4%
CDN 27.00 (0.00) 1.4%
VSC 19.40 (-0.60) 1.3%
SGN 71.90 (0.00) 1.3%
NCT 87.10 (-1.60) 1.3%
PDN 108.00 (-6.60) 1.1%
ASG 20.45 (-0.35) 0.8%
VOS 9.90 (-0.30) 0.8%
CLL 38.60 (-0.75) 0.7%
TCL 36.80 (-1.00) 0.6%
SKG 14.30 (-1.00) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 700 15.50 100
14.50 1,200 15.60 1,100
14.40 3,400 15.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.40 -1.40 100 100
10:18 15 -0.80 200 300
11:28 14.50 -1.30 1,000 1,300
13:17 15.70 -0.10 100 1,400
14:20 14.60 -1.20 100 1,500
14:29 15.50 -0.30 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 186 (0.19) 0% 38 (0.04) 0%
2021 145 (0.16) 0% 0 (0.02) 0%
2022 152 (0.17) 0% 0 (0.02) 0%
2023 160 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc