CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

9.60
-0.20
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.70
9.70
9.60
2,300
10k
0.7k
14.0 lần
1.0 lần
6% # 7%
2.0
773 tỷ
81 triệu
1,102
12.1 - 6.0
184 tỷ
814 tỷ
22.6%
81.56%
141 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 1,000 9.90 1,600
0 10.00 3,400
0.00 0 11.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 134.60 (5.30) 25.1%
VGI 95.30 (4.40) 24.7%
MCH 219.10 (0.60) 14.2%
BSR 23.00 (-0.20) 6.4%
VEA 47.30 (1.80) 5.4%
FOX 107.90 (2.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 217.00 (-1.90) 3.3%
PGV 22.80 (-0.10) 2.3%
SSH 68.90 (0.30) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.40 (-0.20) 1.6%
QNS 49.80 (-0.10) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.40 (9.90) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 9.70 -0.10 2,000 2,000
09:50 9.70 -0.10 200 2,200
10:10 9.60 -0.20 100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 308 (0.26) 0% 32 (0.03) 0%
2021 240 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%
2023 320 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV13,20591,95984,01069,042246,210246,933251,546261,364313,875169,410
Tổng lợi nhuận trước thuế1,79381,436-4,330-11,69067,21247,48173,00942,27142,69671,598
Lợi nhuận sau thuế 1,43470,111-4,330-11,50655,61239,19459,32534,13633,78755,814
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,43470,111-4,330-11,50655,61239,19459,32534,13633,78755,814
Tổng tài sản997,9601,029,187960,912955,5661,032,0631,002,9201,048,5911,005,6411,042,8611,041,359
Tổng nợ183,998215,225162,057152,381218,101188,958234,629191,680218,552227,397
Vốn chủ sở hữu813,962813,962798,855803,185813,962813,962813,962813,962824,309813,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc