CTCP Vận tải 1 Traco (tr1)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
23.2k
2.5k
5.9 lần
0.6 lần
6% # 11%
0.9
68 tỷ
5 triệu
419
17.4 - 9.5
74 tỷ
107 tỷ
69.2%
59.12%
9 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 90.90 (0.00) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 23.20 (0.00) 6.4%
VEA 45.50 (0.00) 5.4%
FOX 105.70 (0.00) 4.6%
MVN 33.40 (0.00) 3.6%
VEF 218.90 (0.00) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.60 (0.00) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.60 (0.00) 1.6%
QNS 49.90 (0.00) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 142.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,066.30 (0.80) 0% 6.43 (0.00) 0%
2021 772.76 (0.40) 0% 6 (0.01) 0%
2022 392.98 (0) 0% 6 (0) 0%
2023 412.72 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV377,272378,901402,949798,4821,231,416
Tổng lợi nhuận trước thuế14,78311,35511,9713,2969,915
Lợi nhuận sau thuế 11,4208,9109,6382,6917,249
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,4208,9109,6382,6917,249
Tổng tài sản180,476178,127169,238211,887180,476178,127169,238211,887365,585367,867354,971
Tổng nợ73,77876,95773,163113,57873,77876,95773,163113,578264,050257,624251,859
Vốn chủ sở hữu106,698101,17096,07598,309106,698101,17096,07598,309101,535110,243103,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc