CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

57
-0.30
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.30
57.30
59.30
57
2,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
18.5
4.3k
9.4 lần
22%
23%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
0.6
2,397 tỷ
63 triệu
940
44.5 - 24.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
90 tỷ
1,175 tỷ
7.7%
92.9%
177 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.60 100 57.10 100
53.50 300 58.70 100
53.40 300 58.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 57.30 0 100 100
10:27 59.30 2 100 200
10:29 59.30 2 100 300
10:30 59 1.70 100 400
10:51 57.30 0 300 700
10:52 57.30 0 100 800
10:54 57.30 0 100 900
10:57 57.30 0 100 1,000
10:58 57.30 0 400 1,400
11:10 57.20 -0.10 200 1,600
13:28 57 -0.30 200 1,800
13:34 57 -0.30 100 1,900
13:36 57 -0.30 500 2,400
13:38 57 -0.30 100 2,500
14:10 57 -0.30 300 2,800
14:14 57 -0.30 100 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 580 (0.76) 0% 120 (0.15) 0%
2019 730 (0.79) 0% 0 (0.13) 0%
2020 715 (0.74) 0% 0 (0.15) 0%
2021 730 (0.82) 0% 0.02 (0.20) 1,019%
2022 739 (0.82) 0% 0 (0.27) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc