CTCP Giám định - Vinacomin (vqc)

11.60
-1.10
(-8.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
11.60
11.60
11.60
100
25.3k
3.4k
3.4 lần
0.5 lần
10% # 13%
2
42 tỷ
4 triệu
245
15.3 - 11.6
37 tỷ
91 tỷ
40.4%
71.21%
23 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 2,800 13.50 100
12.00 100 13.90 2,100
11.60 100 14.60 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (-2.00) 19.0%
ACV 100.00 (1.90) 15.1%
MCH 181.00 (3.40) 9.1%
BSR 22.50 (1.40) 4.3%
VEA 42.10 (1.90) 3.7%
FOX 78.20 (-0.50) 2.7%
VEF 223.90 (-0.50) 2.6%
SSH 65.60 (0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 20.00 (2.30) 1.5%
MSR 17.90 (0.50) 1.4%
QNS 51.60 (2.60) 1.2%
VSF 34.80 (0.10) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 131.60 (2.50) 1.0%
SNZ 35.00 (0.50) 0.9%
MML 37.60 (-0.70) 0.8%
EVF 16.25 (0.15) 0.8%
OIL 11.00 (0.60) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.60 -1.10 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 89.60 (0.10) 0% 5.25 (0.01) 0%
2018 94.20 (0.13) 0% 5.50 (0.01) 0%
2019 113.70 (0.15) 0% 7.60 (0.01) 0%
2020 142.30 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%
2021 136.90 (0.16) 0% 0.01 (0.01) 95%
2022 140.50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 156.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV221,561195,465157,964157,550148,348132,081102,37298,04893,11384,533
Tổng lợi nhuận trước thuế15,68516,31012,22213,28911,92810,4257,44721,4046,7356,169
Lợi nhuận sau thuế 12,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,0604,635
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,15912,9609,54711,2949,3298,2885,80817,0115,0604,635
Tổng tài sản127,913125,471122,833123,074127,913125,471122,833123,074113,421112,423106,805102,44586,59286,730
Tổng nợ36,82633,58234,35732,85136,82633,58234,35732,85125,16425,20622,06915,49216,64816,787
Vốn chủ sở hữu91,08791,88888,47690,22291,08791,88888,47690,22288,25887,21784,73686,95469,94369,943


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc