GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 15/05/2024


SX Hàng gia dụng 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
15/05/2024
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
FTM 0.7 1.1 0.7 1.1 57.1%
0.4
2,771,000 0.0 0 0 0
TCM 41.1 51.2 40.9 49.8 21.1%
8.7
79,285,600 5.2 22.4 1.5 33.9
SAV 15.2 17.7 14.9 17.7 16.5%
2.5
3,684,900 -0.1 16.1 0 0
SVD 2.7 3.2 2.6 3.0 10%
0.3
1,520,800 0.0 8.8 0 0
GDT 27.1 30.7 27.1 29.2 7.8%
2.1
4,235,000 -16.9 12.8 1.8 16.9
TVT 17.0 18 16.6 18 6.2%
1.1
308,400 0 27.5 0.5 36.7
ADS 13.2 15.2 13.2 13.9 5.7%
0.8
29,306,300 2.6 13.1 0.8 19.1
TNG 24.5 27.2 24.5 25.5 4.1%
1
97,323,300 -44.6 16.3 2.0 13.6
STK 30.8 33 29 31.8 3.3%
1
5,301,000 4.7 16.9 0.9 37.0
X20 10 11 10 10.3 3%
0.3
6,800 0 15.5 1.1 9.7
TTF 4.0 4.2 4.0 4.1 2.0%
0.1
43,179,500 -1.2 0.7 0.0 136.3
EVE 13.6 13.8 13.4 13.9 1.5%
0.2
2,855,500 -3.6 24.1 0.3 46
GIL 34.8 37.2 33.8 35 0.7%
0.3
26,747,900 -7.1 36.4 1.0 36.4
MHL 3.3 3.3 3.3 3.3 0%
0
0 0 5.7 0 0
SHA 4.6 4.6 4.5 4.6 -0.9%
-0.0
353,700 -0.0 12.5 0.4 10.6
TET 28.9 28.9 28.6 28.6 -1.0%
-0.3
0 0 20.6 2.1 13.6
GMC 9.1 9.2 8.9 8.9 -1.7%
-0.2
112,100 -0.0 12.1 0 0
KMR 3.6 3.6 3.5 3.5 -3.1%
-0.1
1,815,700 -0.4 11.3 0.0 88
MSH 50.3 52.7 48 48 -4.6%
-2.3
7,018,800 -7.6 25.6 3.5 14.1
TDT 7.7 7.7 7 7 -9.1%
-0.7
3,024,000 0.0 11.1 0.6 12.5

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc