CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

35.50
1.10
(3.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.40
35.50
35.50
35.50
200
29.2k
3.7k
9.5 lần
1.2 lần
9% # 13%
0.5
1,011 tỷ
28 triệu
568
36.7 - 29.4
379 tỷ
831 tỷ
45.7%
68.66%
51 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.60 100 35.45 200
34.50 400 35.50 1,100
0.00 0 35.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 38.20 (-0.05) 24.4%
VIC 42.00 (-1.20) 24.2%
BCM 62.80 (-1.60) 9.8%
VRE 21.45 (-0.25) 7.4%
KDH 37.50 (-1.10) 4.5%
NVL 14.15 (-0.20) 4.1%
KBC 30.30 (-1.05) 3.5%
PDR 25.60 (-0.70) 2.8%
DIG 27.40 (-0.80) 2.5%
NLG 42.10 (-2.00) 2.5%
HUT 17.60 (-0.80) 2.4%
VPI 57.50 (-1.00) 2.1%
TCH 19.00 (-0.65) 1.9%
DXG 16.50 (-0.40) 1.8%
KSF 40.30 (-0.10) 1.8%
HDG 32.45 (-2.25) 1.6%
CEO 18.30 (-0.40) 1.4%
KOS 38.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 35.50 1.10 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 568.99 (0.48) 0% 87.46 (0.11) 0%
2018 215.10 (0.21) 0% 75.60 (0.10) 0%
2019 252.70 (0.21) 0% 87.20 (0.09) 0%
2020 225.10 (0.05) 0% 80.90 (0.02) 0%
2021 248.45 (0.27) 0% 0.03 (0.12) 496%
2023 241.60 (0.11) 0% 0.03 (0.06) 229%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV52,49853,20552,11053,593212,471232,147266,08247,832206,241214,708478,537260,753203,637326,179
Tổng lợi nhuận trước thuế37,50630,62931,71730,769133,058127,930153,07228,866107,874130,265136,64683,937114,20584,727
Lợi nhuận sau thuế 29,82825,57625,56525,441108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,70590,46067,731
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,82825,57625,56525,441108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,70590,46067,731
Tổng tài sản1,210,4491,196,2291,213,8091,184,1251,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,0511,241,5391,021,635
Tổng nợ379,389364,968370,624368,324364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584624,891436,811
Vốn chủ sở hữu831,061831,261843,186815,801831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467616,649584,824


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc