CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương (bt1)

11.20
-0.50
(-4.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.20
11.20
11.20
100
18.4K
1.4K
10.5x
0.8x
3% # 8%
0.4
85 Bi
10 Mi
340
15 - 10.5
151 Bi
104 Bi
144.8%
40.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 200 12.50 100
11.20 1,900 12.80 1,200
11.10 200 13.10 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 11.20 -0.70 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 468.89 (0.54) 0% 10.05 (0.01) 0%
2018 468.89 (0.45) 0% 10.05 (0.01) 0%
2019 398.89 (0.47) 0% 10.58 (0.01) 0%
2020 350.50 (0.33) 0% 10.01 (0.01) 0%
2021 306 (0.30) 0% 10.63 (0.01) 0%
2022 311 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 306 (0) 0% 8.42 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV319,602280,543236,108299,411331,502465,744
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4882,0454,32810,75613,89713,925
Lợi nhuận sau thuế 8,1141,5433,2718,54811,06311,080
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,1141,5433,2718,54811,06311,080
Tổng tài sản255,622231,700239,952247,636255,622231,700239,952247,636190,136275,730284,785272,857258,708293,118
Tổng nợ151,213130,793140,474143,807151,213130,793140,474143,80786,009173,641184,805174,943162,883198,984
Vốn chủ sở hữu104,408100,90799,478103,829104,408100,90799,478103,829104,127102,09099,98097,91495,82594,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |