CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung Ương (bt1)

10.90
1
(10.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
10.90
10.90
10.90
200
18.4K
1.4K
10.5x
0.8x
3% # 8%
0.4
85 Bi
10 Mi
340
15 - 10.5
151 Bi
104 Bi
144.8%
40.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 100 ATO 0
10.00 8,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 10.90 1 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 468.89 (0.54) 0% 10.05 (0.01) 0%
2018 468.89 (0.45) 0% 10.05 (0.01) 0%
2019 398.89 (0.47) 0% 10.58 (0.01) 0%
2020 350.50 (0.33) 0% 10.01 (0.01) 0%
2021 306 (0.30) 0% 10.63 (0.01) 0%
2022 311 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 306 (0) 0% 8.42 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV319,602280,543236,108299,411331,502465,744
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4882,0454,32810,75613,89713,925
Lợi nhuận sau thuế 8,1141,5433,2718,54811,06311,080
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,1141,5433,2718,54811,06311,080
Tổng tài sản255,622231,700239,952247,636255,622231,700239,952247,636190,136275,730284,785272,857258,708293,118
Tổng nợ151,213130,793140,474143,807151,213130,793140,474143,80786,009173,641184,805174,943162,883198,984
Vốn chủ sở hữu104,408100,90799,478103,829104,408100,90799,478103,829104,127102,09099,98097,91495,82594,134


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |