CTCP Viễn thông Vạn Xuân (vat)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
0.8
0 Bi
5 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 18.70 (0.10) 10.0%
KSF 70.50 (2.00) 9.3%
MBS 26.50 (0.10) 7.5%
PVI 86.40 (-0.10) 6.3%
PVS 45.40 (1.90) 6.1%
IDC 47.90 (1.60) 5.9%
PHP 36.50 (0.20) 5.7%
HUT 15.70 (0.00) 5.4%
THD 30.80 (-0.30) 5.2%
BAB 12.90 (0.30) 5.2%
NTP 63.20 (0.50) 5.1%
DTK 11.50 (0.00) 4.0%
VCS 44.00 (0.10) 3.6%
CEO 20.00 (0.70) 3.3%
DHT 70.00 (0.90) 3.3%
VIF 15.90 (0.00) 2.8%
NVB 12.50 (0.10) 2.8%
SCG 64.30 (-0.50) 2.8%
VNR 21.10 (0.00) 1.9%
HGM 249.90 (-0.60) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 120 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2017 70 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2018 90 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%
2019 80 (0.00) 0% 0.64 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
Tổng tài sản
Tổng nợ
Vốn chủ sở hữu


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |