CTCP Viễn thông Vạn Xuân (vat)

0.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.70
0
0
0
0
0K
0K
1,000x
1,000x
0% # 0%
0.8
0 Bi
5 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 14.30 (0.30) 10.0%
KSF 79.50 (1.10) 9.3%
MBS 16.80 (0.40) 7.5%
PVI 64.80 (0.20) 6.3%
PVS 33.30 (-1.00) 6.1%
IDC 32.00 (1.00) 5.9%
PHP 43.10 (0.30) 5.7%
HUT 12.80 (0.00) 5.4%
THD 127.50 (-1.50) 5.2%
BAB 10.60 (-0.10) 5.2%
NTP 52.70 (0.40) 5.1%
DTK 10.70 (0.20) 4.0%
VCS 31.20 (0.30) 3.6%
CEO 11.80 (0.30) 3.3%
DHT 54.00 (0.00) 3.3%
VIF 14.70 (-0.10) 2.8%
NVB 11.70 (0.10) 2.8%
SCG 64.60 (0.20) 2.8%
VNR 17.70 (0.10) 1.9%
HGM 109.50 (-2.30) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 120 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2017 70 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2018 90 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%
2019 80 (0.00) 0% 0.64 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
Tổng tài sản
Tổng nợ
Vốn chủ sở hữu


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |