GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 13/03/2024


Bán lẻ 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
STT Mã CK Giá bắt đầu
13/03/2024
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
1 HTC 18.8 24.6 18.7 22.6 20.0%
3.8
87,500 0 17.8 2.2 8.8
2 VTJ 3.3 3.8 3.2 3.8 15.2%
0.5
8,900 0 8.2 0.1 5
3 SFC 21 23.2 19.6 22.9 9.1%
1.9
7,600 0 16.6 2.5 9.6
4 MWG 48.6 52.8 45.5 52 7.1%
3.5
258,183,900 0 16.4 2.8 35.2
5 HAX 14.6 15.5 14.6 15.3 4.8%
0.7
13,213,800 0 16.2 0.5 8.6
6 NAV 16.1 17.1 16.1 16.9 4.7%
0.8
54,800 0 14.4 2.6 5.6
7 SVC 28 29.0 27.2 29.0 3.4%
1.0
25,900 0 73.8 10 12
8 CMV 9.1 10.0 9.1 9.3 1.8%
0.2
17,700 0 13.8 1.3 13.3
9 PNC 8.9 9.0 8.1 9.0 1.2%
0.1
26,300 0 15.7 1.3 6.1
10 AMD 1.1 1.1 1.1 1.1 0%
0
0 0 10.6 -0.8 0
11 BTT 32 32.7 32 32 0%
0
1,500 0 28.1 3.6 9.2
12 CTC 1.3 1.3 1.3 1.3 0%
0
0 0 7.6 -0.7 0
13 CTF 29.5 30 28.9 29.5 0%
0
1,907,100 0 12.2 1.5 25.8
14 TMC 9.2 9.6 9 9.2 0%
0
11,300 0 15.7 1.0 0
15 COM 34.0 35.5 33.2 33.5 -1.4%
-0.5
7,500 0 32.8 2.6 0
16 TMX 8.3 8.9 8.1 8.1 -2.4%
-0.2
3,000 0 15.9 1.0 14.7
17 AST 57.7 57.8 56.1 56.1 -2.8%
-1.6
523,000 0 10.1 0.5 29.4
18 CCI 22 23 19.7 21.3 -3.2%
-0.7
50,000 0 15.3 1.5 12.5
19 VGC 59 59.9 55.3 56.7 -3.9%
-2.3
31,024,800 0 20.3 3.9 16
20 CIA 11.1 11.1 10.2 10.3 -7.2%
-0.8
237,600 0 16.4 3.3 2.4
21 SVN 4.1 4.1 3.7 3.8 -7.3%
-0.3
51,100 0 10.6 0.1 97.5
22 FRT 158 158 140 144.9 -8.3%
-13.1
20,427,700 0 14.5 -2.9 0

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc