DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT


Mã CK Giá Thay đổi KLGD 24h KLGD 52w KL Niêm Yết Vốn Thị Trường (tỷ) NN sở hữu Cao/Thấp
52 tuần
1/
shb
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.55 -0.20 53,980,000 24,005,511 5,053,824,804 46,153 0%

Biểu đồ 52 tuần
2/
ree
CTCP Cơ Điện Lạnh
44.95 -0.55 397,100 801,947 622,915,222 32,735 0%

Biểu đồ 52 tuần
3/
gmd
CTCP Gemadept
74.60 -0.60 1,080,800 1,292,193 413,982,609 21,527 0%

Biểu đồ 52 tuần
4/
hcm
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
25.50 -0.80 5,841,200 8,810,828 1,414,496,025 19,065 0%

Biểu đồ 52 tuần
5/
pvi
CTCP PVI
64.80 -0.90 16,100 105,526 257,666,054 12,790 0%

Biểu đồ 52 tuần
6/
pvs
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
38.40 -0.30 5,551,800 3,057,592 511,423,930 12,714 0%

Biểu đồ 52 tuần
7/
vsh
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
41 -0.80 7,900 13,592 232,241,246 11,983 0%

Biểu đồ 52 tuần
8/
dig
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng
10.05 -0.20 5,101,700 10,686,224 796,417,918 9,544 0%

Biểu đồ 52 tuần
9/
hsg
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
10.20 -0.30 2,755,300 8,696,809 807,277,002 9,035 0%

Biểu đồ 52 tuần
10/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
22.10 0.35 9,861,300 2,460,736 516,930,350 7,761 0%

Biểu đồ 52 tuần
11/
phr
CTCP Cao su Phước Hòa
32.80 0 878,700 377,700 135,499,198 6,091 0%

Biểu đồ 52 tuần
12/
mpc
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
13.90 0.20 100 90,178 399,887,300 4,319 0%

Biểu đồ 52 tuần
13/
cii
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
13.25 -0.80 15,173,200 4,724,486 624,693,305 4,125 0%

Biểu đồ 52 tuần
14/
ppc
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
8.84 -0.03 66,400 464,942 326,235,000 3,993 0%

Biểu đồ 52 tuần
15/
agr
CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 -0.35 250,900 1,079,524 228,314,788 3,188 0%

Biểu đồ 52 tuần
16/
qcg
CTCP Quốc Cường Gia Lai
10.25 -0.40 111,100 899,608 275,129,310 3,013 0%

Biểu đồ 52 tuần
17/
pgd
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
21.55 0 0 5,352 98,998,266 2,737 0%

Biểu đồ 52 tuần
18/
scr
CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
4.23 -0.18 1,260,000 1,866,515 430,595,036 2,566 0%

Biểu đồ 52 tuần
19/
bvs
CTCP Chứng khoán Bảo Việt
27.50 -0.90 974,300 744,194 72,233,937 2,181 0%

Biểu đồ 52 tuần
20/
vos
CTCP Vận tải Biển Việt Nam
11.45 0.35 1,260,400 2,841,465 140,000,000 1,918 0%

Biểu đồ 52 tuần
21/
hqc
CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân
1.95 -0.06 4,329,300 3,519,760 576,600,000 1,782 0%

Biểu đồ 52 tuần
22/
och
CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH
6.20 -0.20 61,600 61,331 200,000,000 1,140 0%

Biểu đồ 52 tuần
23/
itc
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà
8.87 -0.18 54,100 451,419 95,935,049 984 0%

Biểu đồ 52 tuần
24/
lss
CTCP Mía Đường Lam Sơn
7.97 -0.02 22,200 544,572 90,031,730 764 0%

Biểu đồ 52 tuần
25/
pvx
Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
1.50 0 555,900 396,722 400,000,000 600 0%

Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |