CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ish)

27.30
0.20
(0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.10
27
27.50
27
21,200
13.7k
1.9k
14.5 lần
2.0 lần
13% # 14%
1.2
1,229 tỷ
45 triệu
6,635
27.8 - 17.9
28 tỷ
616 tỷ
4.6%
95.65%
33 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.60 100 27.40 400
26.50 1,000 27.50 1,500
25.40 100 27.70 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (19 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.75 (-0.40) 24.6%
DNH 54.50 (0.00) 17.1%
VSH 49.60 (0.10) 8.5%
DTK 13.70 (-0.20) 7.0%
QTP 16.70 (-0.10) 5.6%
HND 15.00 (0.00) 5.6%
NT2 22.15 (-0.75) 4.9%
PPC 15.50 (-0.45) 3.9%
CHP 34.45 (0.10) 3.7%
TMP 69.50 (0.80) 3.6%
SHP 35.80 (0.25) 2.7%
PGD 36.00 (-0.10) 2.6%
VPD 26.25 (0.30) 2.0%
TBC 40.70 (0.40) 1.9%
SBA 32.80 (0.25) 1.5%
S4A 43.00 (0.00) 1.3%
ND2 35.00 (0.50) 1.3%
PGS 30.80 (-0.20) 1.1%
SEB 48.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27.50 0.40 10,100 10,100
09:11 27.50 0.40 1,400 11,500
09:13 27.30 0.20 2,000 13,500
09:33 27.30 0.20 100 13,600
10:11 27.30 0.20 1,000 14,600
10:15 27.50 0.40 1,300 15,900
10:19 27.50 0.40 300 16,200
10:24 27.50 0.40 1,000 17,200
11:10 27.50 0.40 200 17,400
13:10 27.50 0.40 1,700 19,100
13:13 27.50 0.40 200 19,300
13:33 27.50 0.40 100 19,400
13:34 27.50 0.40 900 20,300
13:57 27.30 0.20 800 21,100
14:10 27.30 0.20 100 21,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 196.88 (0.26) 0% 26.38 (0.07) 0%
2018 208.13 (0.27) 0% 47.81 (0.09) 0%
2019 226.03 (0.24) 0% 65.25 (0.09) 0%
2020 243.52 (0.18) 0% 86.16 (0.05) 0%
2021 239.39 (0.24) 0% 94.66 (0.10) 0%
2022 195.89 (0.27) 0% 62.02 (0.11) 0%
2023 208.78 (0.09) 0% 0.02 (0.04) 184%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV25,03666,72574,49356,291233,917267,223238,204179,552238,229273,237261,398162,938188,004228,993
Tổng lợi nhuận trước thuế4,25828,13643,43530,407116,462142,323119,60360,557109,962111,97488,09421,51940,40971,881
Lợi nhuận sau thuế 4,13421,62034,72224,30593,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,490
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,13421,62034,72224,30593,079112,92895,46552,02689,47694,39974,09619,80537,26166,490
Tổng tài sản643,946667,882690,331669,951667,882692,200723,073740,514777,575832,896866,968900,673973,8041,050,168
Tổng nợ28,01056,079100,14860,50156,079116,217132,109189,976193,663293,976322,719412,232468,533543,400
Vốn chủ sở hữu615,936611,803590,183609,449611,803575,983590,964550,538583,912538,920544,249488,441505,271506,768


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc