Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

15.30
-0.30
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.60
15.60
15.30
8,800
13.7k
1.4k
11.7 lần
1.2 lần
3% # 11%
0.6
1,098 tỷ
65 triệu
41,837
17.3 - 14.0
1,900 tỷ
892 tỷ
213.0%
31.95%
76 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.30 19,500 15.50 1,200
15.20 200 15.55 1,200
15.00 6,200 15.60 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (19 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.10 (-0.05) 24.6%
DNH 54.50 (0.00) 17.1%
VSH 49.80 (0.30) 8.5%
DTK 13.90 (0.00) 7.0%
QTP 16.80 (0.00) 5.6%
HND 15.00 (0.00) 5.6%
NT2 22.80 (-0.10) 4.9%
PPC 15.95 (0.00) 3.9%
CHP 34.40 (0.05) 3.7%
TMP 68.70 (0.00) 3.6%
SHP 35.70 (0.15) 2.7%
PGD 36.10 (0.00) 2.6%
VPD 25.95 (0.00) 2.0%
TBC 40.30 (0.00) 1.9%
SBA 32.70 (0.15) 1.5%
S4A 43.00 (0.00) 1.3%
ND2 34.50 (0.00) 1.3%
PGS 31.00 (0.00) 1.1%
SEB 49.00 (1.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.60 -1 400 400
09:16 15.50 -1.10 600 1,000
09:17 15.50 -1.10 100 1,100
09:18 15.60 -1 300 1,400
09:24 15.60 -1 100 1,500
09:30 15.45 -1.15 100 1,600
09:31 15.45 -1.15 1,200 2,800
09:32 15.35 -1.25 200 3,000
09:34 15.45 -1.15 200 3,200
09:39 15.45 -1.15 200 3,400
09:40 15.45 -1.15 300 3,700
09:53 15.45 -1.15 1,000 4,700
10:10 15.45 -1.15 200 4,900
10:11 15.40 -1.20 600 5,500
10:19 15.30 -1.30 3,300 8,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,7041,029,786802,249813,4043,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,5762,589,6053,027,832
Tổng lợi nhuận trước thuế36,41531,47826,96937,823135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352126,207110,258
Lợi nhuận sau thuế 28,99422,35919,33329,756101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,23097,27385,134
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,14221,37017,29328,03795,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,03588,56983,509
Tổng tài sản2,792,4832,535,3762,406,8372,494,6052,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,1592,034,5612,040,732
Tổng nợ1,900,4101,666,4121,560,2311,667,3321,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,7341,385,5921,412,016
Vốn chủ sở hữu892,074868,965846,606827,273868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425648,969628,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc