GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 15/05/2024


Ngành Thép 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
15/05/2024
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
VGS 31.4 38.6 31.4 37 17.8%
5.6
22,743,700 2.3 18.7 1.1 34.7
TNS 3.4 4 3.3 4 17.7%
0.6
390,100 0 1.8 0.5 7.6
TNB 8.1 9.5 8.1 9.5 17.3%
1.4
677 0 12.5 0 0
TVN 6.1 7.7 6 7 14.8%
0.9
19,274,100 -0.1 13.7 0 0
HSG 21.2 24.6 21.2 23.6 11.1%
2.4
283,777,400 111.4 18.1 1.4 17.2
KKC 5.8 6.8 5.6 6.4 10.3%
0.6
132,600 0 8.1 0.2 31.0
BVG 2 2.3 2 2.2 10%
0.2
717,800 0 4.1 0.4 5.5
SSM 6.1 6.7 6.1 6.7 9.8%
0.6
100 0 11.1 0.8 8.9
TIS 4.5 5.5 4.3 4.8 6.7%
0.3
2,638,900 0 9.0 0 0
HMC 11.7 12.5 11.7 12.5 6.4%
0.8
379,400 0 14.9 0.8 15.2
TLH 7.6 8.3 7.6 8.1 5.9%
0.5
25,082,600 0.0 16.6 0 0
VCA 9 9.6 9 9.5 5.6%
0.5
73,400 0 12.7 0.2 50.5
NKG 24.5 26.6 24.4 25.7 4.9%
1.2
176,245,100 50.0 21.2 1.2 21.8
TDS 22.1 23.4 22.1 23.1 4.5%
1
276,800 -0.1 24.7 0.6 40.4
SMC 13.5 15.1 13.3 14.1 4.1%
0.6
22,694,200 -1.3 13.3 0 0
HPG 28.4 29.6 28.3 29.1 2.6%
0.7
612,792,500 -486.3 18.2 1.6 18.4
DTL 13.1 14 13.1 13.8 1.5%
0.2
8,100 0 13.3 0 0
DNS 15 15 15 0 0%
0
0 0 0 0 0
DNY 2.9 2.9 2.9 0 0%
0
0 0 0 0 0
HLA 0.4 0.4 0.4 0.4 0%
0
0 0 0 0 0
VIS 10.3 10.3 10.3 0 0%
0
0 0 0 0 0
VDT 20.6 20.6 17.7 20 -2.9%
-0.6
600 0 14.2 1.0 19.8
TTS 7.9 7.9 6.8 6.8 -13.9%
-1.1
1,200 0 5.9 0.1 75.6
KMT 9.7 9.7 8 8.1 -16.5%
-1.6
700 0 14.1 1.1 7.4
POM 4.0 4.0 2.6 0 -30.3%
-1.2
27,580,800 0.4 4.2 0 1,000
VES 1.9 1.9 1.2 1.2 -36.8%
-0.7
17,700 0 1.4 0 0

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc