| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
acm
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0.40 | 0 | 0 | 71,248 | 51,000,000 | 0 | 0% |
|
|
2/
ksq
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
0.70 | 0 | 0 | 73,337 | 30,000,000 | 27 | 0% |
|
|
3/
bmc
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
9.80 | 0 | 1,800 | 33,983 | 12,392,630 | 130 | 0% |
|
|
4/
c32
CTCP CIC39
|
14.80 | 0 | 0 | 43,741 | 30,060,290 | 451 | 0% |
|
|
5/
dha
CTCP Hóa An
|
56.60 | 0.10 | 18,300 | 79,378 | 15,061,213 | 804 | 0% |
|
|
6/
dhm
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu
|
6.44 | -0.02 | 11,200 | 17,559 | 34,535,798 | 238 | 0% |
|
|
7/
ksb
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
13.70 | -0.05 | 711,700 | 1,027,412 | 114,779,103 | 1,527 | 0% |
|
|
8/
mdg
CTCP Miền Đông
|
52.50 | -2 | 17,100 | 6,488 | 10,889,031 | 433 | 0% |
|
|
9/
nnc
CTCP Đá Núi Nhỏ
|
49.35 | -0.05 | 26,000 | 55,230 | 21,920,000 | 1,024 | 0% |
|
|
10/
pvd
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
18.35 | -0.45 | 5,362,900 | 6,424,073 | 928,458,034 | 9,846 | 0% |
|
|
11/
tnt
CTCP Tài Nguyên
|
9.55 | 0.15 | 4,400 | 85,127 | 51,000,000 | 515 | 0% |
|
|
12/
amc
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
13 | 0 | 500 | 1,014 | 4,275,000 | 56 | 0% |
|
|
13/
bkc
CTCP khoáng sản Bắc Kạn
|
14.50 | -0.20 | 36,100 | 47,701 | 30,207,348 | 343 | 0% |
|
|
14/
hgm
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
110.90 | -0.10 | 500 | 5,587 | 12,600,000 | 1,464 | 0% |
|
|
15/
hlc
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
9.90 | 0 | 900 | 30,329 | 25,415,199 | 267 | 0% |
|
|
16/
hmr
Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai
|
9 | 0 | 0 | 6,220 | 5,612,444 | 45 | 0% |
|
|
17/
mdc
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
8.40 | 0 | 0 | 5,825 | 21,418,346 | 176 | 0% |
|
|
18/
mvb
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
11.80 | 0 | 0 | 3,676 | 105,000,000 | 1,218 | 0% |
|
|
19/
nbc
Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin
|
8.30 | 0 | 70,100 | 88,640 | 36,999,124 | 300 | 0% |
|
|
20/
pvb
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
|
20.20 | -0.80 | 183,200 | 213,268 | 21,599,998 | 443 | 0% |
|
|
21/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
11.40 | -0.40 | 913,900 | 1,663,666 | 81,194,463 | 926 | 0% |
|
|
22/
pvs
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
30.50 | -1.50 | 4,659,800 | 5,649,169 | 613,708,716 | 16,161 | 0% |
|
|
23/
tht
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
7.10 | 0 | 10,800 | 30,525 | 24,569,052 | 174 | 0% |
|
|
24/
tmb
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
51 | 3 | 15,000 | 4,288 | 15,000,000 | 656 | 0% |
|
|
25/
tvd
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
9 | 0 | 26,800 | 79,353 | 44,962,864 | 409 | 0% |
|
|
26/
lcm
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai
|
0.50 | 0 | 0 | 30,940 | 24,633,000 | 12 | 0% |
|
|
27/
spi
CTCP SPI
|
1.80 | 0 | 0 | 0 | 16,815,000 | 30 | 0% |
|