| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
pvs
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
32.50 | 0.50 | 2,496,700 | 3,057,592 | 511,423,930 | 12,714 | 0% |
|
|
2/
pvd
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
18.80 | 0.25 | 2,392,900 | 3,770,397 | 928,458,034 | 10,152 | 0% |
|
|
3/
hgm
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
112 | 0.10 | 900 | 5,451 | 12,600,000 | 4,019 | 0% |
|
|
4/
mvb
Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
|
14 | 0 | 0 | 10,928 | 105,000,000 | 2,205 | 0% |
|
|
5/
ksb
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
12.85 | -0.20 | 132,600 | 1,708,800 | 114,779,103 | 1,819 | 0% |
|
|
6/
tmb
CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
|
47.50 | 0 | 2,000 | 18,687 | 15,000,000 | 1,065 | 0% |
|
|
7/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
12.30 | 0.20 | 328,200 | 887,567 | 81,194,463 | 739 | 0% |
|
|
8/
nnc
CTCP Đá Núi Nhỏ
|
37.85 | -0.35 | 12,900 | 26,297 | 21,920,000 | 676 | 0% |
|
|
9/
dha
CTCP Hóa An
|
52 | 0 | 2,700 | 49,616 | 15,061,213 | 570 | 0% |
|
|
10/
pvb
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
|
21.90 | 0.30 | 52,100 | 247,317 | 21,599,998 | 568 | 0% |
|
|
11/
bkc
CTCP khoáng sản Bắc Kạn
|
12.80 | -0.10 | 2,800 | 20,787 | 30,207,348 | 518 | 0% |
|
|
12/
tvd
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
8.60 | -0.10 | 25,000 | 63,154 | 44,962,864 | 495 | 0% |
|
|
13/
nbc
Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin
|
7.50 | 0 | 19,600 | 115,855 | 36,999,124 | 370 | 0% |
|
|
14/
hlc
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
10.10 | 0 | 0 | 4,495 | 25,415,199 | 297 | 0% |
|
|
15/
c32
CTCP CIC39
|
15.75 | -1.15 | 200 | 18,289 | 30,060,290 | 272 | 0% |
|
|
16/
bmc
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
10.85 | -0.10 | 1,100 | 146,262 | 12,392,630 | 261 | 0% |
|
|
17/
tnt
CTCP Tài Nguyên
|
9.89 | -0.26 | 2,000 | 211,438 | 51,000,000 | 241 | 0% |
|
|
18/
mdc
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
8.20 | 0 | 0 | 23,106 | 21,418,346 | 238 | 0% |
|
|
19/
dhm
CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu
|
6.99 | 0 | 6,200 | 32,042 | 34,535,798 | 230 | 0% |
|
|
20/
tht
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
7 | 0 | 1,400 | 29,475 | 24,569,052 | 226 | 0% |
|
|
21/
mdg
CTCP Miền Đông
|
37 | 0.30 | 5,300 | 8,775 | 10,889,031 | 154 | 0% |
|
|
22/
hmr
Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai
|
9.50 | 0 | 0 | 78,278 | 5,612,444 | 66 | 0% |
|
|
23/
amc
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
13.60 | 0 | 0 | 565 | 4,275,000 | 50 | 0% |
|
|
24/
lcm
CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai
|
0.50 | 0 | 0 | 76,990 | 24,633,000 | 32 | 0% |
|
|
25/
acm
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0.40 | 0 | 0 | 174,853 | 51,000,000 | 31 | 0% |
|