| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
sbt
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
|
20.65 | -0.15 | 835,900 | 712,722 | 863,424,158 | 19,557 | 0% |
|
|
2/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
7.16 | -0.04 | 406,200 | 2,332,904 | 629,580,640 | 4,275 | 0% |
|
|
3/
pgs
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
85.90 | 7.40 | 100 | 960 | 50,000,000 | 3,830 | 0% |
|
|
4/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7.25 | -0.01 | 343,100 | 1,514,396 | 382,274,496 | 2,676 | 0% |
|
|
5/
tng
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
19.20 | -0.20 | 602,200 | 1,126,987 | 122,604,842 | 2,219 | 0% |
|
|
6/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
15.20 | -0.15 | 482,800 | 1,151,106 | 117,642,562 | 1,746 | 0% |
|
|
7/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
33.45 | -2.50 | 200 | 2,837 | 36,485,495 | 1,235 | 0% |
|
|
8/
shn
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
|
7.40 | -0.10 | 76,500 | 87,302 | 129,607,147 | 1,076 | 0% |
|
|
9/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
19 | 0.60 | 488,800 | 454,259 | 61,526,469 | 1,034 | 0% |
|
|
10/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
11.80 | -0.20 | 242,600 | 1,663,666 | 81,194,463 | 926 | 0% |
|
|
11/
nvt
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
|
7.10 | 0 | 0 | 1,454 | 90,500,000 | 690 | 0% |
|
|
12/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
6.65 | -0.07 | 33,400 | 175,022 | 100,000,000 | 641 | 0% |
|
|
13/
idj
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam
|
3 | -0.10 | 60,700 | 617,916 | 173,490,193 | 503 | 0% |
|
|
14/
vnf
CTCP Vinafreight
|
12.70 | -0.10 | 20,400 | 6,372 | 31,715,880 | 409 | 0% |
|
|
15/
wss
CTCP Chứng khoán Phố Wall
|
5.90 | 0 | 14,100 | 21,000 | 50,300,000 | 292 | 0% |
|
|
16/
laf
CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An
|
18.50 | 0 | 0 | 5,290 | 15,228,019 | 273 | 0% |
|
|
17/
dqc
CTCP Bóng đèn Điện Quang
|
9.50 | 0.22 | 5,900 | 13,727 | 34,359,416 | 260 | 0% |
|
|
18/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
12.90 | -0.10 | 500 | 3,673 | 15,440,268 | 232 | 0% |
|
|
19/
icg
CTCP Xây dựng Sông Hồng
|
11 | -0.70 | 16,000 | 11,519 | 20,000,000 | 206 | 0% |
|
|
20/
pvl
CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt
|
2.30 | 0 | 0 | 250,316 | 50,000,000 | 195 | 0% |
|
|
21/
vne
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam
|
2 | 0 | 123,400 | 439,127 | 88,834,033 | 183 | 0% |
|
|
22/
hbs
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
|
3.70 | 0 | 0 | 11,939 | 32,999,980 | 122 | 0% |
|
|
23/
mcg
CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam
|
2.30 | 0 | 0 | 126,035 | 57,510,000 | 94 | 0% |
|
|
24/
stp
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
|
7.70 | 0.10 | 1,100 | 1,017 | 9,253,234 | 67 | 0% |
|
|
25/
dcs
CTCP Tập đoàn Đại Châu
|
0.60 | 0 | 0 | 70,191 | 60,310,988 | 36 | 0% |
|
|
26/
ve9
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
|
2.40 | -0.40 | 300 | 7,365 | 12,523,613 | 33 | 0% |
|
|
27/
dic
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
|
0.70 | 0 | 0 | 31,595 | 26,585,840 | 19 | 0% |
|
|
28/
hla
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 34,459,293 | 14 | 0% |
|
|
29/
gtt
CTCP Thuận Thảo
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 43,503,000 | 13 | 0% |
|
|
30/
vhg
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam
|
1.60 | 0.10 | 1,900 | 91,429 | 150,000,000 | 0 | 0% |
|