| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
sbt
CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa
|
22.50 | -0.35 | 480,800 | 2,280,457 | 814,551,092 | 12,514 | 0% |
|
|
2/
ijc
CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
|
10.15 | 0.10 | 1,784,800 | 2,622,178 | 629,580,640 | 4,495 | 0% |
|
|
3/
tcm
CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công
|
23.55 | 0 | 1,678,600 | 2,171,996 | 112,040,535 | 3,058 | 0% |
|
|
4/
aaa
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7.09 | 0 | 2,164,000 | 3,252,371 | 382,274,496 | 2,695 | 0% |
|
|
5/
tng
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
24.80 | -0.10 | 2,743,500 | 2,147,663 | 122,604,842 | 2,146 | 0% |
|
|
6/
pgs
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
52.90 | 0 | 0 | 712 | 50,000,000 | 1,645 | 0% |
|
|
7/
vgs
CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
24.60 | 0.20 | 390,400 | 818,608 | 61,526,469 | 1,359 | 0% |
|
|
8/
tdc
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
11.05 | 0 | 96,400 | 811,333 | 100,000,000 | 1,095 | 0% |
|
|
9/
shn
CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội
|
3.60 | 0.10 | 4,900 | 1,669 | 129,607,147 | 752 | 0% |
|
|
10/
nvt
CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
|
7.65 | 0.16 | 2,100 | 5,768 | 90,500,000 | 750 | 0% |
|
|
11/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
18 | -1.20 | 6,218,900 | 887,567 | 81,194,463 | 739 | 0% |
|
|
12/
idj
CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam
|
3.90 | 0 | 233,300 | 1,273,879 | 173,490,193 | 711 | 0% |
|
|
13/
src
CTCP Cao su Sao Vàng
|
48.10 | -1.80 | 15,400 | 1,604 | 28,065,765 | 704 | 0% |
|
|
14/
vnf
CTCP Vinafreight
|
15.40 | -0.10 | 17,400 | 23,468 | 31,715,880 | 482 | 0% |
|
|
15/
vne
Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam
|
4.47 | -0.06 | 215,800 | 130,989 | 88,834,033 | 310 | 0% |
|
|
16/
wss
CTCP Chứng khoán Phố Wall
|
6.30 | -0.10 | 4,500 | 13,619 | 50,300,000 | 272 | 0% |
|
|
17/
dqc
CTCP Bóng đèn Điện Quang
|
9.99 | 0.16 | 7,700 | 17,607 | 34,359,416 | 259 | 0% |
|
|
18/
vmd
CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
|
15.15 | 0.15 | 3,100 | 7,387 | 15,440,268 | 258 | 0% |
|
|
19/
laf
CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An
|
19.70 | -0.05 | 2,000 | 10,838 | 15,228,019 | 257 | 0% |
|
|
20/
vhg
CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam
|
1.80 | 0.10 | 311,900 | 592,945 | 150,000,000 | 240 | 0% |
|
|
21/
hbs
CTCP Chứng khoán Hòa Bình
|
4.50 | 0 | 20,000 | 91,156 | 32,999,980 | 208 | 0% |
|
|
22/
icg
CTCP Xây dựng Sông Hồng
|
18 | 0 | 100 | 6,200 | 20,000,000 | 178 | 0% |
|
|
23/
stp
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
|
9.10 | 0.70 | 7,500 | 3,085 | 8,045,744 | 68 | 0% |
|
|
24/
dcs
CTCP Tập đoàn Đại Châu
|
1.30 | 0.10 | 275,600 | 210,466 | 60,310,988 | 60 | 0% |
|
|
25/
dic
CTCP Đầu tư và Thương mại DIC
|
1 | 0 | 147,900 | 25,529 | 26,585,840 | 24 | 0% |
|
|
26/
ve9
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
|
2.80 | -0.40 | 19,400 | 57,731 | 12,523,613 | 24 | 0% |
|
|
27/
ts4
CTCP Thủy sản Số 4
|
1.20 | 0 | 0 | 0 | 16,160,646 | 19 | 0% |
|
|
28/
ntb
CTCP Đầu tư Xây dựng và Khai thác Công trình Giao thông 584
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 39,779,577 | 16 | 0% |
|
|
29/
hla
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 34,459,293 | 14 | 0% |
|
|
30/
gtt
CTCP Thuận Thảo
|
0.30 | 0 | 0 | 0 | 43,503,000 | 13 | 0% |
|
|
31/
pva
CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An
|
0.50 | 0 | 0 | 2,486 | 21,846,000 | 11 | 0% |
|
|
32/
s96
CTCP Sông Đà 9.06
|
0.40 | 0 | 0 | 0 | 11,155,532 | 4 | 0% |
|