| Mã CK | Giá | Thay đổi | KLGD 24h | KLGD 52w | KL Niêm Yết | Vốn Thị Trường (tỷ) | NN sở hữu | Cao/Thấp 52 tuần |
|
1/
gas
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
79.40 | -1.10 | 443,700 | 1,994,375 | 2,412,954,883 | 183,867 | 0% |
|
|
2/
bsr
CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
|
29.10 | -0.30 | 2,826,300 | 13,852,871 | 5,007,299,686 | 141,206 | 0% |
|
|
3/
plx
Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
|
35.20 | -0.45 | 940,400 | 4,524,723 | 1,293,878,081 | 45,997 | 0% |
|
|
4/
pvs
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
31.90 | -0.20 | 641,800 | 5,649,169 | 613,708,716 | 16,161 | 0% |
|
|
5/
pvi
CTCP PVI
|
61.60 | -0.30 | 10,100 | 69,568 | 257,666,054 | 14,523 | 0% |
|
|
6/
pvt
Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí
|
23.20 | -0.45 | 2,525,700 | 5,880,452 | 516,930,350 | 12,225 | 0% |
|
|
7/
pvd
Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí
|
18.45 | -0.30 | 1,922,800 | 6,424,073 | 928,458,034 | 9,846 | 0% |
|
|
8/
pet
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí
|
55 | 0 | 817,300 | 1,305,390 | 112,701,573 | 5,474 | 0% |
|
|
9/
pgs
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
85.90 | 7.40 | 100 | 960 | 50,000,000 | 3,830 | 0% |
|
|
10/
plc
Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
|
21.30 | -0.10 | 183,900 | 388,851 | 80,798,839 | 1,535 | 0% |
|
|
11/
pvc
Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
11.80 | -0.20 | 242,600 | 1,663,666 | 81,194,463 | 926 | 0% |
|
|
12/
pxl
CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn
|
10.30 | -0.30 | 9,000 | 106,808 | 82,722,212 | 852 | 0% |
|
|
13/
pos
CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC
|
16.20 | 1.70 | 713,000 | 28,581 | 46,000,000 | 603 | 0% |
|
|
14/
pvx
Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
|
1.40 | 0 | 0 | 458,938 | 400,000,000 | 600 | 0% |
|
|
15/
asp
CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
|
16.40 | -1.20 | 286,800 | 152,302 | 37,339,929 | 588 | 0% |
|
|
16/
pct
CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam
|
10.10 | -0.20 | 6,500 | 6,224 | 50,035,493 | 555 | 0% |
|
|
17/
pvb
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
|
21.20 | -0.40 | 67,500 | 213,268 | 21,599,998 | 443 | 0% |
|
|
18/
ptl
CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí
|
1.62 | -0.03 | 1,800 | 49,527 | 100,000,000 | 163 | 0% |
|
|
19/
pps
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam
|
9.60 | 0 | 0 | 1,035 | 15,000,000 | 135 | 0% |
|
|
20/
pxs
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
|
2.30 | 0 | 0 | 29,209 | 60,000,000 | 132 | 0% |
|
|
21/
pdc
CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông
|
6.90 | 0 | 0 | 231 | 15,000,000 | 104 | 0% |
|
|
22/
pfl
CTCP Dầu khí Đông Đô
|
1.50 | 0 | 13,700 | 83,234 | 50,000,000 | 85 | 0% |
|
|
23/
pve
Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP
|
1.80 | 0 | 0 | 11,918 | 25,000,000 | 50 | 0% |
|
|
24/
ppe
CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam
|
22.40 | 0 | 0 | 43 | 2,000,000 | 37 | 0% |
|
|
25/
pxt
CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí
|
1.20 | 0 | 0 | 9,323 | 20,000,000 | 26 | 0% |
|
|
26/
app
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ
|
4 | 0 | 0 | 7,352 | 4,724,632 | 19 | 0% |
|
|
27/
pxi
CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
|
0.50 | 0 | 0 | 15,501 | 30,000,000 | 15 | 0% |
|
|
28/
pxa
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
|
0.60 | 0 | 0 | 4,451 | 15,000,000 | 9 | 0% |
|
|
29/
pxm
CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung
|
0.30 | 0 | 0 | 7,971 | 15,000,000 | 5 | 0% |
|
|
30/
pvr
CTCP Đầu tư PVR Hà Nội
|
1 | 0 | 0 | 939 | 53,100,913 | 0 | 0% |
|